2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Để việc học hiệu quả hơn, bạn nên ưu tiên cách học từ vựng tiếng Anh theo từng nhóm quen thuộc. Danh sách dưới đây được GuruLango chia thành các chủ đề đơn giản và gần gũi, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc người đang muốn củng cố nền tảng từ vựng.
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề gia đình

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, hãy ưu tiên học từ vựng tiếng Anh về gia đình trước, vì đây luôn là chủ đề mà người học tiếp cận đầu tiên vì gắn liền với cuộc sống hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| father (n) | /ˈfɑːðər/ | cha, bố |
| mother (n) | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| parents (n) | /ˈpeərənts/ | cha mẹ |
| son (n) | /sʌn/ | con trai |
| daughter (n) | /ˈdɔːtər/ | con gái |
| husband (n) | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| wife (n) | /waɪf/ | vợ |
| sibling (n) | /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em ruột |
| brother (n) | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai |
| sister (n) | /ˈsɪstər/ | chị/em gái |
| grandfather (n) | /ˈɡrænfɑːðər/ | ông |
| grandmother (n) | /ˈɡrænmʌðər/ | bà |
| uncle (n) | /ˈʌŋkl/ | chú, cậu, bác trai |
| aunt (n) | /ænt/ | cô, dì, thím… |
| cousin (n) | /ˈkʌzn/ | anh/chị/em họ |
| nephew (n) | /ˈnefjuː/ | cháu trai |
| niece (n) | /niːs/ | cháu gái |
| father-in-law (n) | /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ | bố chồng / bố vợ |
| mother-in-law (n) | /ˈmʌðər ɪn lɔː/ | mẹ chồng / mẹ vợ |
| relatives (n) | /ˈrelətɪvz/ | họ hàng |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tính cách

Khi muốn miêu tả một người, vốn từ về tính cách sẽ giúp câu nói của bạn rõ ràng và sinh động hơn. Đây là nhóm từ rất hữu ích trong cả nói và viết.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| friendly (adj) | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| kind (adj) | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| honest (adj) | /ˈɒnɪst/ | trung thực |
| patient (adj) | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn |
| brave (adj) | /breɪv/ | dũng cảm |
| shy (adj) | /ʃaɪ/ | ngại ngùng |
| confident (adj) | /ˈkɒnfɪdnt/ | tự tin |
| funny (adj) | /ˈfʌni/ | hài hước |
| polite (adj) | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| generous (adj) | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng |
| creative (adj) | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| lazy (adj) | /ˈleɪzi/ | lười |
| active (adj) | /ˈæktɪv/ | năng động |
| sociable (adj) | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng |
| calm (adj) | /kɑːm/ | điềm tĩnh |
| emotional (adj) | /ɪˈməʊʃənl/ | giàu cảm xúc |
| rude (adj) | /ruːd/ | thô lỗ |
| caring (adj) | /ˈkeərɪŋ/ | quan tâm |
| hardworking (adj) | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ |
| reliable (adj) | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thời tiết

Thời tiết luôn là chủ đề dễ nói nhất khi bắt chuyện. Chỉ cần biết một vài từ cơ bản, bạn sẽ thoải mái trao đổi về nhiệt độ, mưa nắng hay khí hậu.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| sunny (adj) | /ˈsʌni/ | trời nắng |
| rainy (adj) | /ˈreɪni/ | trời mưa |
| cloudy (adj) | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy (adj) | /ˈwɪndi/ | nhiều gió |
| stormy (adj) | /ˈstɔːmi/ | bão |
| foggy (adj) | /ˈfɒɡi/ | sương mù |
| humid (adj) | /ˈhjuːmɪd/ | ẩm |
| cold (adj) | /kəʊld/ | lạnh |
| hot (adj) | /hɒt/ | nóng |
| warm (adj) | /wɔːm/ | ấm |
| snow (n) | /snəʊ/ | tuyết |
| thunder (n) | /ˈθʌndər/ | sấm |
| lightning (n) | /ˈlaɪtnɪŋ/ | chớp |
| drizzle (n) | /ˈdrɪzl/ | mưa phùn |
| shower (n) | /ˈʃaʊər/ | mưa rào |
| hail (n) | /heɪl/ | mưa đá |
| temperature (n) | /ˈtemprətʃər/ | nhiệt độ |
| forecast (n) | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo |
| freeze (v) | /friːz/ | đóng băng |
| breeze (n) | /briːz/ | gió nhẹ |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề con vật

Nếu bạn thích động vật hoặc thường gặp chủ đề này trong giao tiếp, phần từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ của mình về thế giới động vật trong tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| dog (n) | /dɒɡ/ | chó |
| cat (n) | /kæt/ | mèo |
| bird (n) | /bɜːd/ | chim |
| fish (n) | /fɪʃ/ | cá |
| cow (n) | /kaʊ/ | bò |
| pig (n) | /pɪɡ/ | heo |
| chicken (n) | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
| horse (n) | /hɔːs/ | ngựa |
| tiger (n) | /ˈtaɪɡər/ | hổ |
| lion (n) | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| monkey (n) | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| elephant (n) | /ˈelɪfənt/ | voi |
| bear (n) | /beər/ | gấu |
| duck (n) | /dʌk/ | vịt |
| sheep (n) | /ʃiːp/ | cừu |
| goat (n) | /ɡəʊt/ | dê |
| fox (n) | /fɒks/ | cáo |
| rabbit (n) | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| turtle (n) | /ˈtɜːtl/ | rùa |
| frog (n) | /frɒɡ/ | ếch |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nghề nghiệp

Khi giới thiệu bản thân hoặc nói về công việc của người khác, bạn rất dễ cần đến các từ vựng về nghề nghiệp. Đây là những từ đơn giản nhất mà người mới nên nắm.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| teacher (n) | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| doctor (n) | /ˈdɒktər/ | bác sĩ |
| nurse (n) | /nɜːs/ | y tá |
| engineer (n) | /ˌendʒɪˈnɪər/ | kỹ sư |
| worker (n) | /ˈwɜːkər/ | công nhân |
| driver (n) | /ˈdraɪvər/ | tài xế |
| chef (n) | /ʃef/ | đầu bếp |
| waiter (n) | /ˈweɪtər/ | phục vụ nam |
| waitress (n) | /ˈweɪtrəs/ | phục vụ nữ |
| police officer (n) | /pəˈliːs ɒfɪsər/ | cảnh sát |
| farmer (n) | /ˈfɑːmər/ | nông dân |
| artist (n) | /ˈɑːtɪst/ | nghệ sĩ |
| singer (n) | /ˈsɪŋər/ | ca sĩ |
| actor (n) | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| actress (n) | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ |
| pilot (n) | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| designer (n) | /dɪˈzaɪnər/ | nhà thiết kế |
| manager (n) | /ˈmænɪdʒər/ | quản lý |
| cashier (n) | /kæˈʃɪər/ | thu ngân |
| journalist (n) | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | nhà báo |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quần áo

Nếu bạn thường mua sắm hoặc thích mô tả phong cách thời trang, nhóm từ về quần áo sẽ hỗ trợ bạn diễn đạt tự tin và chính xác hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| shirt (n) | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| T-shirt (n) | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo phông |
| dress (n) | /dres/ | váy liền |
| skirt (n) | /skɜːt/ | chân váy |
| jeans (n) | /dʒiːnz/ | quần jean |
| trousers (n) | /ˈtraʊzərz/ | quần dài |
| shorts (n) | /ʃɔːrts/ | quần short |
| jacket (n) | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| coat (n) | /kəʊt/ | áo choàng |
| sweater (n) | /ˈswetər/ | áo len |
| shoes (n) | /ʃuːz/ | giày |
| sandals (n) | /ˈsændlz/ | dép |
| socks (n) | /sɒks/ | tất |
| hat (n) | /hæt/ | mũ |
| scarf (n) | /skɑːf/ | khăn |
| gloves (n) | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| belt (n) | /belt/ | thắt lưng |
| tie (n) | /taɪ/ | cà vạt |
| boots (n) | /buːts/ | ủng |
| uniform (n) | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đồ ăn

Nói về món ăn là một trong những chủ đề thú vị nhất khi học tiếng Anh. Chỉ cần nhớ một số từ quen thuộc, bạn đã có thể gọi món hoặc trò chuyện về ẩm thực dễ dàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| rice (n) | /raɪs/ | cơm |
| bread (n) | /bred/ | bánh mì |
| noodles (n) | /ˈnuːdlz/ | mì |
| soup (n) | /suːp/ | súp |
| beef (n) | /biːf/ | thịt bò |
| pork (n) | /pɔːk/ | thịt heo |
| chicken (n) | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| egg (n) | /eɡ/ | trứng |
| milk (n) | /mɪlk/ | sữa |
| cheese (n) | /tʃiːz/ | phô mai |
| apple (n) | /ˈæpl/ | táo |
| banana (n) | /bəˈnɑːnə/ | chuối |
| orange (n) | /ˈɒrɪndʒ/ | cam |
| grape (n) | /ɡreɪp/ | nho |
| carrot (n) | /ˈkærət/ | cà rốt |
| tomato (n) | /təˈmeɪtəʊ/ | cà chua |
| potato (n) | /pəˈteɪtəʊ/ | khoai tây |
| salad (n) | /ˈsæləd/ | rau trộn |
| pizza (n) | /ˈpiːtsə/ | pizza |
| sandwich (n) | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh mì kẹp |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thiên nhiên

Thiên nhiên xuất hiện trong rất nhiều bài đọc và cuộc đối thoại. Khi hiểu rõ các từ cơ bản, bạn sẽ miêu tả cảnh vật và môi trường xung quanh mạch lạc hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| mountain (n) | /ˈmaʊntən/ | núi |
| river (n) | /ˈrɪvər/ | sông |
| lake (n) | /leɪk/ | hồ |
| forest (n) | /ˈfɒrɪst/ | rừng |
| tree (n) | /triː/ | cây |
| flower (n) | /ˈflaʊər/ | hoa |
| ocean (n) | /ˈəʊʃn/ | đại dương |
| beach (n) | /biːtʃ/ | bãi biển |
| island (n) | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| desert (n) | /ˈdezərt/ | sa mạc |
| rock (n) | /rɒk/ | đá |
| waterfall (n) | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác |
| valley (n) | /ˈvæli/ | thung lũng |
| sky (n) | /skaɪ/ | bầu trời |
| cloud (n) | /klaʊd/ | đám mây |
| sunrise (n) | /ˈsʌnraɪz/ | bình minh |
| sunset (n) | /ˈsʌnset/ | hoàng hôn |
| soil (n) | /sɔɪl/ | đất |
| grass (n) | /ɡrɑːs/ | cỏ |
| leaf (n) | /liːf/ | lá |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao thông

Giao thông là chủ đề quan trọng khi hỏi đường hoặc hướng dẫn cách di chuyển. Việc nắm các từ thông dụng giúp bạn tránh hiểu nhầm và giao tiếp hiệu quả hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| car (n) | /kɑːr/ | ô tô |
| bike (n) | /baɪk/ | xe đạp |
| bus (n) | /bʌs/ | xe buýt |
| train (n) | /treɪn/ | tàu |
| plane (n) | /pleɪn/ | máy bay |
| ship (n) | /ʃɪp/ | tàu thủy |
| taxi (n) | /ˈtæksi/ | taxi |
| truck (n) | /trʌk/ | xe tải |
| scooter (n) | /ˈskuːtər/ | xe tay ga |
| subway (n) | /ˈsʌbweɪ/ | tàu điện ngầm |
| road (n) | /rəʊd/ | đường |
| street (n) | /striːt/ | phố |
| traffic (n) | /ˈtræfɪk/ | giao thông |
| crosswalk (n) | /ˈkrɒswɔːk/ | vạch qua đường |
| helmet (n) | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| map (n) | /mæp/ | bản đồ |
| bridge (n) | /brɪdʒ/ | cầu |
| lane (n) | /leɪn/ | làn đường |
| highway (n) | /ˈhaɪweɪ/ | đường cao tốc |
| station (n) | /ˈsteɪʃn/ | nhà ga |
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thể thao

Khi chia sẻ về sở thích cá nhân hoặc nói về hoạt động rèn luyện, nhóm từ liên quan đến thể thao sẽ giúp bạn trò chuyện thoải mái và tự nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| football (n) | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| basketball (n) | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
| volleyball (n) | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| tennis (n) | /ˈtenɪs/ | tennis |
| swimming (n) | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi |
| running (n) | /ˈrʌnɪŋ/ | chạy |
| badminton (n) | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| golf (n) | /ɡɒlf/ | golf |
| boxing (n) | /ˈbɒksɪŋ/ | quyền anh |
| yoga (n) | /ˈjəʊɡə/ | yoga |
| cycling (n) | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe |
| skiing (n) | /ˈskiːɪŋ/ | trượt tuyết |
| surfing (n) | /ˈsɜːfɪŋ/ | lướt sóng |
| gym (n) | /dʒɪm/ | phòng tập |
| baseball (n) | /ˈbeɪsbɔːl/ | bóng chày |
| table tennis (n) | /ˈteɪbl tenɪs/ | bóng bàn |
| karate (n) | /kəˈrɑːti/ | karate |
| archery (n) | /ˈɑːtʃəri/ | bắn cung |
| skating (n) | /ˈskeɪtɪŋ/ | trượt băng |
| climbing (n) | /ˈklaɪmɪŋ/ | leo núi |
Kết luận
Học từ vựng theo chủ đề luôn là cách giúp người học ghi nhớ nhanh và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong đời sống hằng ngày. Khi bạn hiểu từ trong đúng bối cảnh, việc diễn đạt trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều. Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng vốn từ và rèn luyện hiệu quả hơn, hãy bắt đầu xây dựng thói quen học mỗi ngày ngay từ hôm nay. Chỉ cần quyết tâm một chút, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn bạn nghĩ.