Bạn đang tìm cách học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc để tự tin trò chuyện trong đời sống hằng ngày? Bài viết này Gurulango sẽ tổng hợp hơn 500 từ vựng và mẫu câu tiếng Hàn thực dụng nhất theo nhiều chủ đề quen thuộc như chào hỏi, mua sắm, ăn uống, hỏi đường và công việc, giúp người mới bắt đầu dễ học, dễ nhớ và áp dụng ngay vào thực tế.
1. Từ vựng học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc chủ đề chào hỏi

Khi bắt đầu học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc, các mẫu chào hỏi và xã giao là nhóm từ vựng quan trọng nhất mà bạn nên ưu tiên. Đây là những từ và cụm từ được người Hàn sử dụng hằng ngày trong trường học, công việc, nhà hàng hay khi gặp gỡ bạn bè.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào |
| 안녕 | annyeong | Chào thân mật |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Cảm ơn |
| 고맙습니다 | gomapseumnida | Cảm ơn |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Xin lỗi |
| 미안합니다 | mianhamnida | Xin lỗi |
| 괜찮아요 | gwaenchanayo | Không sao |
| 네 | ne | Vâng |
| 아니요 | aniyo | Không |
| 반갑습니다 | bangapseumnida | Rất vui được gặp |
| 잘 부탁드립니다 | jal butakdeurimnida | Mong được giúp đỡ |
| 안녕히 가세요 | annyeonghi gaseyo | Tạm biệt (người đi) |
| 안녕히 계세요 | annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt (người ở lại) |
| 좋은 아침입니다 | joeun achimimnida | Chào buổi sáng |
| 좋은 밤 되세요 | joeun bam doeseyo | Chúc ngủ ngon |
| 만나서 반갑습니다 | mannaseo bangapseumnida | Rất vui được gặp bạn |
| 어떻게 지내세요 | eotteoke jinaeseyo | Bạn khỏe không |
| 잘 지내요 | jal jinaeyo | Tôi khỏe |
| 오랜만이에요 | oraenmanieyo | Lâu rồi không gặp |
| 축하합니다 | chukhahamnida | Chúc mừng |
| 생일 축하합니다 | saengil chukhahamnida | Chúc mừng sinh nhật |
| 새해 복 많이 받으세요 | saehae bok mani badeuseyo | Chúc mừng năm mới |
| 환영합니다 | hwan-yeonghamnida | Chào mừng |
| 실례합니다 | sillyehamnida | Xin phép |
| 천만에요 | cheonmaneyo | Không có gì |
| 잘 먹겠습니다 | jal meokgesseumnida | Tôi sẽ ăn ngon miệng |
| 잘 먹었습니다 | jal meogeosseumnida | Tôi đã ăn ngon |
| 수고하셨습니다 | sugohasyeosseumnida | Bạn đã vất vả rồi |
| 출근하다 | chulgeunhada | Đi làm |
| 퇴근하다 | toegeunhada | Tan làm |
| 근무 시간 | geunmu sigan | Giờ làm việc |
| 회의 자료 | hoeui jaryo | Tài liệu họp |
| 업무 일정 | eobmu iljeong | Lịch công việc |
| 인사하다 | insahada | Chào hỏi |
| 채팅 | chaeting | Chat |
| 메시지 | mesiji | Tin nhắn |
| 파일 보내기 | pail bonaegi | Gửi file |
| 저장하다 | jeojanghada | Lưu trữ |
| 삭제하다 | sakjehada | Xóa |
| 수정하다 | sujeonghada | Chỉnh sửa |
| 확인하다 | hwaginhada | Kiểm tra |
| 승인 | seung-in | Phê duyệt |
| 취소 | chwiso | Hủy bỏ |
| 서류를 작성하다 | seoryureul jaksunghada | Viết tài liệu |
| 회의를 시작하다 | hoeuireul sijakhada | Bắt đầu cuộc họp |
| 질문이 있습니다 | jilmuni isseumnida | Tôi có câu hỏi |
| 답변 감사합니다 | dapbyeon gamsahamnida | Cảm ơn câu trả lời |
| 이메일 주소 | imeil juso | Địa chỉ email |
| 인터넷 회의 | inteonet hoeui | Họp online |
| 발표 자료 | balpyo jaryo | Tài liệu thuyết trình |
| 거래 | georae | Giao dịch |
| 고객 서비스 | gogaek seobiseu | Dịch vụ khách hàng |
| 출장비 | chuljangbi | Chi phí công tác |
| 인턴 | inteon | Thực tập sinh |
| 부장님 | bujangnim | Trưởng phòng |
| 과장님 | gwajangnim | Quản lý |
| 신입 사원 | sinip sawon | Nhân viên mới |
| 경력 | gyeongnyeok | Kinh nghiệm làm việc |
| 월요일 | woryoil | Thứ hai |
| 금요일 | geumyoil | Thứ sáu |
| 회의 준비 | hoeui junbi | Chuẩn bị họp |
| 업무 보고 | eobmu bogo | Báo cáo công việc |
| 퇴근 시간 | toegeun sigan | Giờ tan làm |
| 서류를 보내다 | seoryureul bonaeda | Gửi tài liệu |
| 협상 | hyeopsang | Đàm phán |
| 업무를 끝내다 | eommureul kkeutnaeda | Kết thúc công việc |
| 출근 시간이에요 | chulgeun siganieyo | Đến giờ làm rồi |
| 괜찮습니다 | gwaenchanseumnida | Ổn thôi |
| 부탁합니다 | butakhamnida | Nhờ vả |
| 이해했습니다 | ihaehaetseumnida | Tôi hiểu rồi |
| 모르겠습니다 | moreugesseumnida | Tôi không biết |
| 다시 말씀해 주세요 | dasi malsseumhae juseyo | Hãy nói lại |
| 천천히 말해 주세요 | cheoncheonhi malhae juseyo | Hãy nói chậm |
| 도와주세요 | dowajuseyo | Làm ơn giúp tôi |
| 잠시만요 | jamsimanyo | Chờ một chút |
| 여기요 | yeogiyo | Anh/chị ơi |
| 네, 맞아요 | ne, majayo | Đúng rồi |
| 아니에요 | anieyo | Không phải |
| 진짜요 | jinjjayo | Thật sao |
| 물론입니다 | mullonimnida | Tất nhiên |
| 알겠습니다 | algesseumnida | Tôi hiểu |
| 괜찮으세요 | gwaenchan-euseyo | Bạn ổn chứ |
| 잘 자요 | jal jayo | Ngủ ngon |
| 힘내세요 | himnaeseyo | Cố lên |
| 행운을 빕니다 | haenguneul bimnida | Chúc may mắn |
| 감사합니다 여러분 | gamsahamnida yeoreobun | Cảm ơn mọi người |
| 미안해요 | mianhaeyo | Xin lỗi nhé |
| 괜찮아요 걱정 마세요 | gwaenchanayo geokjeong maseyo | Đừng lo |
| 이해해 주세요 | ihaehae juseyo | Hãy thông cảm |
| 바쁘세요 | bappeuseyo | Bạn bận không |
| 시간 있어요 | sigan isseoyo | Bạn có thời gian không |
| 같이 가요 | gachi gayo | Đi cùng nhé |
| 들어오세요 | deureooseyo | Mời vào |
| 앉으세요 | anjeuseyo | Mời ngồi |
| 조심하세요 | josimhaseyo | Cẩn thận nhé |
| 행복하세요 | haengbokhaseyo | Chúc hạnh phúc |
| 좋은 하루 되세요 | joeun haru doeseyo | Chúc một ngày tốt lành |
| 맛있게 드세요 | masitge deuseyo | Ăn ngon miệng |
| 감사합니다 선생님 | gamsahamnida seonsaengnim | Cảm ơn thầy/cô |
| 안녕히 주무세요 | annyeonghi jumuseyo | Chúc ngủ ngon |
| 잘 부탁해요 | jal butakaeyo | Mong giúp đỡ |
| 별말씀을요 | byeolmalsseumeuryo | Không có gì đâu |
| 다녀오세요 | danyeooseyo | Đi nhé rồi về |
| 다녀왔습니다 | danyeowasseumnida | Tôi về rồi |
| 좋은 주말 보내세요 | joeun jumal bonaeseyo | Chúc cuối tuần vui vẻ |
| 행복한 하루 보내세요 | haengbokhan haru bonaeseyo | Chúc ngày vui vẻ |
| 오늘 어때요 | oneul eottaeyo | Hôm nay thế nào |
| 피곤해요 | pigonhaeyo | Tôi mệt |
| 괜찮아졌어요 | gwaenchanajyeosseoyo | Đã ổn hơn rồi |
| 잘했어요 | jalhaesseoyo | Làm tốt lắm |
| 축하드려요 | chukhadeuryeoyo | Xin chúc mừng |
| 많이 배웠어요 | mani baewosseoyo | Tôi học được nhiều |
| 또 봐요 | tto bwayo | Hẹn gặp lại |
| 연락 주세요 | yeollak juseyo | Hãy liên lạc nhé |
| 처음 뵙겠습니다 | cheoeum boepgetseumnida | Lần đầu gặp mặt |
| 반가워요 | bangawoyo | Rất vui gặp bạn |
| 잘 부탁드려요 | jal butakdeuryeoyo | Mong được giúp đỡ |
| 기다려 주세요 | gidaryeo juseyo | Xin hãy đợi |
| 아직 몰라요 | ajik mollayo | Tôi vẫn chưa biết |
| 이해됐어요 | ihaedwaesseoyo | Tôi hiểu rồi |
| 천천히 하세요 | cheoncheonhi haseyo | Làm từ từ thôi |
| 몸 조심하세요 | mom josimhaseyo | Giữ gìn sức khỏe |
| 좋은 꿈 꾸세요 | joeun kkum kkuseyo | Chúc ngủ ngon mơ đẹp |
| 감사드립니다 | gamsadeurimnida | Xin chân thành cảm ơn |
| 걱정하지 마세요 | geokjeonghaji maseyo | Đừng lo lắng |
| 즐거운 시간 보내세요 | jeulgeoun sigan bonaeseyo | Chúc vui vẻ |
| 수고 많으셨어요 | sugo maneusyeosseoyo | Bạn đã vất vả nhiều |
| 언제든지요 | eonjedeunjiyo | Bất cứ lúc nào |
| 잘 부탁합니다 | jal butakhamnida | Mong được giúp đỡ thêm |
| 실례지만 | sillyejiman | Xin phép nhưng… |
| 죄송하지만 | joesonghajiman | Xin lỗi nhưng… |
| 맞습니다 | majseumnida | Đúng vậy |
| 틀렸어요 | teullyeosseoyo | Sai rồi |
| 이해가 안 돼요 | ihaega an dwaeyo | Tôi không hiểu |
| 좋은 생각이에요 | joeun saenggagieyo | Ý kiến hay |
| 잘 다녀오세요 | jal danyeooseyo | Đi bình an nhé |
| 감사합니다 친구야 | gamsahamnida chinguya | Cảm ơn bạn nhé |
| 오세요 | oseyo | Mời vào |
| 들어가세요 | deureogaseyo | Mời vào trong |
Đọc thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn (Hangul)
2. Từ vựng tiếng Hàn cấp tốc giới thiệu bản thân

Trong quá trình học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc, giới thiệu bản thân là kỹ năng giao tiếp không thể thiếu. Bạn cần biết cách nói tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích và quê quán để có thể bắt đầu cuộc trò chuyện tự nhiên với người Hàn Quốc.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 이름 | ireum | Tên |
| 나이 | nai | Tuổi |
| 학생 | haksaeng | Học sinh |
| 선생님 | seonsaengnim | Giáo viên |
| 회사원 | hoesawon | Nhân viên văn phòng |
| 직업 | jigeop | Nghề nghiệp |
| 가족 | gajok | Gia đình |
| 아버지 | abeoji | Bố |
| 어머니 | eomeoni | Mẹ |
| 형 | hyeong | Anh trai |
| 누나 | nuna | Chị gái |
| 동생 | dongsaeng | Em |
| 친구 | chingu | Bạn bè |
| 고향 | gohyang | Quê quán |
| 나라 | nara | Đất nước |
| 베트남 | beteunam | Việt Nam |
| 한국 | hanguk | Hàn Quốc |
| 취미 | chwimi | Sở thích |
| 음악 | eumak | Âm nhạc |
| 영화 | yeonghwa | Phim |
| 운동 | undong | Thể thao |
| 여행 | yeohaeng | Du lịch |
| 독서 | dokseo | Đọc sách |
| 공부 | gongbu | Học tập |
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 대학생 | daehaksaeng | Sinh viên |
| 전화번호 | jeonhwabeonho | Số điện thoại |
| 주소 | juso | Địa chỉ |
| 이메일 | imeil | |
| 생일 | saengil | Sinh nhật |
| 남자 | namja | Nam |
| 여자 | yeoja | Nữ |
| 결혼 | gyeolhon | Kết hôn |
| 미혼 | mihon | Độc thân |
| 성격 | seonggyeok | Tính cách |
| 친절하다 | chinjeolhada | Tốt bụng |
| 활발하다 | hwalbalhada | Năng động |
| 조용하다 | joyonghada | Yên tĩnh |
| 재미있다 | jaemiitda | Thú vị |
| 성실하다 | seongsilhada | Chăm chỉ |
| 키 | ki | Chiều cao |
| 몸무게 | mommuge | Cân nặng |
| 언어 | eoneo | Ngôn ngữ |
| 한국어 | hangugeo | Tiếng Hàn |
| 영어 | yeongeo | Tiếng Anh |
| 베트남어 | beteunameo | Tiếng Việt |
| 자기소개 | jagisogae | Giới thiệu bản thân |
| 꿈 | kkum | Ước mơ |
| 목표 | mokpyo | Mục tiêu |
| 경험 | gyeongheom | Kinh nghiệm |
| 회사 | hoesa | Công ty |
| 사무실 | samusil | Văn phòng |
| 취업 | chwieop | Xin việc |
| 전공 | jeongong | Chuyên ngành |
| 관심 | gwansim | Quan tâm |
| 사진 | sajin | Hình ảnh |
| 인터넷 | inteonet | Internet |
| 휴대폰 | hyudaepon | Điện thoại |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy tính |
| 노트북 | noteubuk | Laptop |
| 혈액형 | hyeoraekhyeong | Nhóm máu |
| 성별 | seongbyeol | Giới tính |
| 주소지 | jusoji | Nơi ở |
| 출신 | chulsin | Xuất thân |
| 국적 | gukjeok | Quốc tịch |
| 결혼하다 | gyeolhonhada | Kết hôn |
| 이혼 | ihon | Ly hôn |
| 애완동물 | aewandongmul | Thú cưng |
| 강아지 | gangaji | Chó con |
| 고양이 | goyangi | Mèo |
| 형제 | hyeongje | Anh em |
| 자매 | jamae | Chị em |
| 부모님 | bumonim | Bố mẹ |
| 조부모 | jobumo | Ông bà |
| 삼촌 | samchon | Chú/cậu |
| 이모 | imo | Dì |
| 외국인 | oegugin | Người nước ngoài |
| 취직 | chwijik | Có việc làm |
| 졸업 | joreop | Tốt nghiệp |
| 입학 | iphak | Nhập học |
| 동아리 | dongari | Câu lạc bộ |
| 성적 | seongjeok | Điểm số |
| 시험 | siheom | Kỳ thi |
| 합격 | hapgyeok | Đỗ |
| 실패 | silpae | Thất bại |
| 노력 | noryeok | Nỗ lực |
| 자신감 | jasin-gam | Sự tự tin |
| 친하다 | chinhada | Thân thiết |
| 소개하다 | sogaehada | Giới thiệu |
| 이야기하다 | iyagihada | Trò chuyện |
| 듣다 | deutda | Nghe |
| 말하다 | malhada | Nói |
| 읽다 | ikda | Đọc |
| 쓰다 | sseuda | Viết |
| 배우다 | baeuda | Học |
| 가르치다 | gareuchida | Dạy |
| 연습 | yeonseup | Luyện tập |
| 준비 | junbi | Chuẩn bị |
| 계획 | gyehoek | Kế hoạch |
| 미래 | mirae | Tương lai |
3. Từ vựng tiếng Hàn giao tiếp khi đi mua sắm

Nếu bạn muốn học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc để du lịch hoặc sinh sống tại Hàn Quốc, từ vựng mua sắm sẽ rất cần thiết. Những mẫu từ thông dụng về giá cả, thanh toán, giảm giá hay mặc cả sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp tại chợ, cửa hàng hoặc trung tâm thương mại mà không gặp khó khăn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 시장 | sijang | Chợ |
| 백화점 | baekhwajeom | Trung tâm thương mại |
| 가게 | gage | Cửa hàng |
| 옷 | ot | Quần áo |
| 신발 | sinbal | Giày |
| 가방 | gabang | Túi xách |
| 가격 | gagyeok | Giá cả |
| 할인 | harin | Giảm giá |
| 세일 | seil | Sale |
| 싸다 | ssada | Rẻ |
| 비싸다 | bissada | Đắt |
| 얼마예요 | eolmayeyo | Bao nhiêu tiền |
| 현금 | hyeongeum | Tiền mặt |
| 카드 | kadeu | Thẻ |
| 영수증 | yeongsujeung | Hóa đơn |
| 계산 | gyesan | Thanh toán |
| 계산대 | gyesandae | Quầy tính tiền |
| 쇼핑 | syoping | Mua sắm |
| 사이즈 | saijeu | Kích cỡ |
| 색깔 | saekkkal | Màu sắc |
| 검정색 | geomjeongsaek | Màu đen |
| 흰색 | huinsaek | Màu trắng |
| 빨간색 | ppalgansaek | Màu đỏ |
| 파란색 | paransaek | Màu xanh |
| 노란색 | noransaek | Màu vàng |
| 입어보다 | ibeoboda | Thử mặc |
| 교환 | gyohwan | Đổi hàng |
| 환불 | hwanbul | Hoàn tiền |
| 할인해 주세요 | harinhae juseyo | Giảm giá đi |
| 너무 비싸요 | neomu bissayo | Quá đắt |
| 더 싸게 해 주세요 | deo ssage hae juseyo | Bớt giá đi |
| 이거 주세요 | igeo juseyo | Cho tôi cái này |
| 다른 거 있어요 | dareun geo isseoyo | Có cái khác không |
| 마음에 들어요 | maeume deureoyo | Tôi thích nó |
| 필요해요 | piryohaeyo | Tôi cần |
| 품절 | pumjeol | Hết hàng |
| 새 상품 | sae sangpum | Hàng mới |
| 할인 쿠폰 | harin kupon | Phiếu giảm giá |
| 포장 | pojang | Gói hàng |
| 쇼핑백 | syopingbaek | Túi mua hàng |
| 손님 | sonnim | Khách hàng |
| 직원 | jigwon | Nhân viên |
| 열다 | yeolda | Mở cửa |
| 닫다 | datda | Đóng cửa |
| 매장 | maejang | Cửa hàng |
| 브랜드 | beuraendeu | Thương hiệu |
| 화장품 | hwajangpum | Mỹ phẩm |
| 액세서리 | aeksesori | Phụ kiện |
| 바지 | baji | Quần |
| 치마 | chima | Váy |
| 셔츠 | syeocheu | Áo sơ mi |
| 티셔츠 | tisyeocheu | Áo thun |
| 코트 | koteu | Áo khoác |
| 양말 | yangmal | Tất |
| 모자 | moja | Mũ |
| 안경 | angyeong | Kính |
| 귀걸이 | gwigeori | Khuyên tai |
| 목걸이 | mokgeori | Dây chuyền |
| 반지 | banji | Nhẫn |
| 지갑 | jigap | Ví tiền |
| 현수막 | hyeonsumak | Biểu ngữ |
| 계산하다 | gyesanhada | Thanh toán |
| 구매하다 | gumaehada | Mua hàng |
| 판매하다 | panmaehada | Bán hàng |
| 주문하다 | jumunhada | Đặt hàng |
| 배송 | baesong | Giao hàng |
| 무료배송 | muryobaesong | Giao hàng miễn phí |
| 할인율 | harinyul | Tỷ lệ giảm giá |
| 정가 | jeongga | Giá gốc |
| 중고 | junggo | Hàng cũ |
| 신상품 | sinsangpum | Sản phẩm mới |
| 인기 상품 | ingi sangpum | Sản phẩm nổi tiếng |
| 계산서 주세요 | gyesanseo juseyo | Cho tôi hóa đơn |
| 카드 돼요 | kadeu dwaeyo | Có thanh toán thẻ không |
| 현금만 가능해요 | hyeongeumman ganeunghaeyo | Chỉ nhận tiền mặt |
| 포인트 카드 | pointeu kadeu | Thẻ tích điểm |
| 포장해 드릴까요 | pojanghae deurilkkayo | Có cần gói không |
| 선물 | seonmul | Quà tặng |
| 선물용 | seonmulyong | Dùng làm quà |
| 교환 가능 | gyohwan ganeung | Có thể đổi hàng |
| 환불 가능 | hwanbul ganeung | Có thể hoàn tiền |
| 재고 | jaego | Hàng tồn |
| 품질 | pumjil | Chất lượng |
| 유명 브랜드 | yumyeong beuraendeu | Thương hiệu nổi tiếng |
| 쇼윈도 | syowindo | Tủ kính trưng bày |
| 인터넷 쇼핑 | inteonet syoping | Mua sắm online |
| 할인 기간 | harin gigan | Thời gian giảm giá |
| 쿠폰 사용 | kupon sayong | Sử dụng coupon |
| 쇼핑몰 | syopingmol | Trung tâm mua sắm |
| 매진 | maejin | Bán hết |
| 새로 들어왔어요 | saero deureowasseoyo | Hàng mới về |
| 입어 보세요 | ibeo boseyo | Hãy thử mặc |
| 환전 | hwanjeon | Đổi tiền |
| 계산 끝났어요 | gyesan kkeunnasseoyo | Thanh toán xong |
| 장바구니 | jangbaguni | Giỏ hàng |
| 가격표 | gagyeokpyo | Bảng giá |
| 세금 | segeum | Thuế |
| 소비자 | sobija | Người tiêu dùng |
Xem thêm: Top 10 App Học Tiếng Hàn Miễn Phí Tốt Nhất
4. Từ vựng tiếng Hàn cấp tốc trong Nhà hàng và Ăn uống

Ẩm thực là một phần quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc, vì vậy khi học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc, bạn nên nắm vững các từ vựng liên quan đến nhà hàng và ăn uống.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 식당 | sikdang | Nhà hàng |
| 메뉴 | menyu | Thực đơn |
| 음식 | eumsik | Món ăn |
| 물 | mul | Nước |
| 밥 | bap | Cơm |
| 김치 | gimchi | Kimchi |
| 불고기 | bulgogi | Thịt nướng |
| 비빔밥 | bibimbap | Cơm trộn |
| 라면 | ramyeon | Mì cay |
| 국 | guk | Canh |
| 고기 | gogi | Thịt |
| 돼지고기 | dwaejigogi | Thịt heo |
| 소고기 | sogogi | Thịt bò |
| 닭고기 | dalkgogi | Thịt gà |
| 생선 | saengseon | Cá |
| 야채 | yachae | Rau củ |
| 과일 | gwail | Trái cây |
| 사과 | sagwa | Táo |
| 바나나 | banana | Chuối |
| 딸기 | ttalgi | Dâu tây |
| 커피 | keopi | Cà phê |
| 차 | cha | Trà |
| 우유 | uyu | Sữa |
| 맥주 | maekju | Bia |
| 소주 | soju | Rượu soju |
| 주문 | jumun | Gọi món |
| 계산서 | gyesanseo | Hóa đơn |
| 맛있다 | masitda | Ngon |
| 맵다 | maepda | Cay |
| 달다 | dalda | Ngọt |
| 짜다 | jjada | Mặn |
| 쓰다 | sseuda | Đắng |
| 뜨겁다 | tteugeopda | Nóng |
| 차갑다 | chagapda | Lạnh |
| 배고프다 | baegopeuda | Đói |
| 배부르다 | baebureuda | No |
| 숟가락 | sutgarak | Thìa |
| 젓가락 | jeotgarak | Đũa |
| 접시 | jeopsi | Đĩa |
| 컵 | keop | Cốc |
| 냅킨 | naepkin | Khăn giấy |
| 물 주세요 | mul juseyo | Cho tôi nước |
| 메뉴 주세요 | menyu juseyo | Cho tôi menu |
| 주문할게요 | jumunhalgeyo | Tôi gọi món |
| 잘 먹겠습니다 | jal meokgesseumnida | Tôi sẽ ăn ngon |
| 더 주세요 | deo juseyo | Cho thêm |
| 포장해 주세요 | pojanghae juseyo | Gói mang về |
| 예약 | yeyak | Đặt chỗ |
| 빈자리 | binjari | Chỗ trống |
| 식사 | siksa | Bữa ăn |
| 아침 | achim | Buổi sáng |
| 점심 | jeomsim | Buổi trưa |
| 저녁 | jeonyeok | Buổi tối |
| 후식 | husik | Tráng miệng |
| 케이크 | keikeu | Bánh ngọt |
| 아이스크림 | aiseukeurim | Kem |
| 빵 | ppang | Bánh mì |
| 계란 | gyeran | Trứng |
| 치즈 | chijeu | Phô mai |
| 냉면 | naengmyeon | Mì lạnh |
| 떡볶이 | tteokbokki | Bánh gạo cay |
| 삼겹살 | samgyeopsal | Thịt ba chỉ nướng |
| 갈비 | galbi | Sườn nướng |
| 만두 | mandu | Bánh bao hấp |
| 볶음밥 | bokkeumbap | Cơm chiên |
| 김밥 | gimbap | Cơm cuộn |
| 샐러드 | saelleodeu | Salad |
| 소금 | sogeum | Muối |
| 설탕 | seoltang | Đường |
| 후추 | huchu | Tiêu |
| 식초 | sikcho | Giấm |
| 기름 | gireum | Dầu ăn |
| 주스 | juseu | Nước ép |
| 탄산음료 | tansaneumnyo | Nước ngọt có ga |
| 식혜 | sikhye | Nước gạo ngọt |
| 배달 | baedal | Giao đồ ăn |
| 배달해 주세요 | baedalhae juseyo | Giao hàng giúp tôi |
| 예약석 | yeyakseok | Bàn đặt trước |
| 창가 자리 | changga jari | Chỗ cạnh cửa sổ |
| 금연석 | geumnyeonseok | Khu không hút thuốc |
| 흡연석 | heubyeonseok | Khu hút thuốc |
| 추가 주문 | chuga jumun | Gọi thêm món |
| 반찬 | banchan | Món phụ |
| 국수 | guksu | Mì |
| 해산물 | haesanmul | Hải sản |
| 새우 | saeu | Tôm |
| 오징어 | ojingeo | Mực |
| 게 | ge | Cua |
| 매운 음식 | maeun eumsik | Món cay |
| 싱거워요 | singgeoweoyo | Nhạt |
| 짭짤해요 | jjapjjalhaeyo | Đậm vị |
| 주문 끝났어요 | jumun kkeunnasseoyo | Gọi món xong rồi |
| 음료수 | eumryosu | Đồ uống |
| 얼음 | eoreum | Đá |
| 따뜻한 물 | ttatteuthan mul | Nước ấm |
| 차가운 물 | chagaun mul | Nước lạnh |
| 많이 주세요 | mani juseyo | Cho nhiều một chút |
| 적게 주세요 | jeokge juseyo | Cho ít thôi |
5. Từ vựng giao tiếp khi hỏi đường và di chuyển

Một trong những mục tiêu phổ biến khi học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc là có thể tự di chuyển và hỏi đường khi du lịch hoặc du học. Các từ vựng về phương hướng, phương tiện giao thông và địa điểm sẽ giúp bạn dễ dàng tìm đường, bắt taxi hoặc sử dụng tàu điện ngầm tại Hàn Quốc.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 길 | gil | Đường |
| 지도 | jido | Bản đồ |
| 지하철 | jihacheol | Tàu điện ngầm |
| 버스 | beoseu | Xe buýt |
| 택시 | taeksi | Taxi |
| 기차 | gicha | Tàu hỏa |
| 비행기 | bihaenggi | Máy bay |
| 공항 | gonghang | Sân bay |
| 역 | yeok | Ga |
| 정류장 | jeongryujang | Trạm xe |
| 출구 | chulgu | Lối ra |
| 입구 | ipgu | Lối vào |
| 왼쪽 | oenjjok | Bên trái |
| 오른쪽 | oreunjjok | Bên phải |
| 직진 | jikjin | Đi thẳng |
| 건너편 | geonneopyeon | Phía đối diện |
| 가까워요 | gakkawoyo | Gần |
| 멀어요 | meoreoyo | Xa |
| 어디예요 | eodiyeyo | Ở đâu |
| 길을 잃었어요 | gireul ireosseoyo | Tôi bị lạc |
| 도와주세요 | dowajuseyo | Giúp tôi với |
| 여기 | yeogi | Ở đây |
| 저기 | jeogi | Đằng kia |
| 위 | wi | Trên |
| 아래 | arae | Dưới |
| 앞 | ap | Phía trước |
| 뒤 | dwi | Phía sau |
| 옆 | yeop | Bên cạnh |
| 근처 | geuncheo | Gần đây |
| 신호등 | sinhodeung | Đèn giao thông |
| 횡단보도 | hoengdanbodo | Vạch qua đường |
| 표 | pyo | Vé |
| 편도 | pyeondo | Một chiều |
| 왕복 | wangbok | Khứ hồi |
| 출발 | chulbal | Khởi hành |
| 도착 | dochak | Đến nơi |
| 시간 | sigan | Thời gian |
| 늦다 | neutda | Trễ |
| 빠르다 | ppareuda | Nhanh |
| 천천히 | cheoncheonhi | Chậm |
| 운전 | unjeon | Lái xe |
| 자전거 | jajeongeo | Xe đạp |
| 오토바이 | otobai | Xe máy |
| 자동차 | jadongcha | Ô tô |
| 길 건너세요 | gil geonneoseyo | Qua đường |
| 몇 번 출구예요 | myeot beon chulguyeyo | Lối ra số mấy |
| 여기서 멀어요 | yeogiseo meoreoyo | Xa đây không |
| 얼마나 걸려요 | eolmana geollyeoyo | Mất bao lâu |
| 버스 타세요 | beoseu taseyo | Hãy đi xe buýt |
| 택시 불러 주세요 | taeksi bulleo juseyo | Gọi taxi giúp tôi |
| 표 주세요 | pyo juseyo | Cho tôi vé |
| 다음 역 | daeum yeok | Ga tiếp theo |
| 마지막 역 | majimak yeok | Ga cuối |
| 환승 | hwanseung | Chuyển tuyến |
| 좌석 | jwaseok | Ghế ngồi |
| 예약하다 | yeyakhada | Đặt trước |
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu |
| 여행 가방 | yeohaeng gabang | Vali |
| 여행자 | yeohaengja | Du khách |
| 관광지 | gwangwangji | Điểm du lịch |
| 여행 일정 | yeohaeng iljeong | Lịch trình du lịch |
| 교통카드 | gyotongkadeu | Thẻ giao thông |
| 목적지 | mokjeokji | Điểm đến |
| 출입구 | churipgu | Cổng ra vào |
| 승강장 | seunggangjang | Sân ga |
| 터미널 | teomineol | Bến xe |
| 시내버스 | sinaebeoseu | Xe buýt nội thành |
| 고속버스 | gosokbeoseu | Xe buýt cao tốc |
| 길 안내 | gil annae | Chỉ đường |
| 방향 | banghyang | Phương hướng |
| 북쪽 | bukjjok | Phía bắc |
| 남쪽 | namjjok | Phía nam |
| 동쪽 | dongjjok | Phía đông |
| 서쪽 | seojjok | Phía tây |
| 사거리 | sageori | Ngã tư |
| 골목 | golmok | Hẻm |
| 육교 | yukgyo | Cầu vượt |
| 터널 | teoneol | Đường hầm |
| 주차장 | juchajang | Bãi đỗ xe |
| 탑승구 | tapseunggu | Cổng lên máy bay |
| 출발 시간 | chulbal sigan | Giờ khởi hành |
| 도착 시간 | dochak sigan | Giờ đến |
| 좌회전 | jwahoejeon | Rẽ trái |
| 우회전 | uhoejeon | Rẽ phải |
| 신분증 | sinbunjeung | Chứng minh thư |
| 길 안내해 주세요 | gil annaehae juseyo | Hãy chỉ đường |
| 버스를 갈아타세요 | beoseureul garataseyo | Hãy chuyển xe buýt |
| 몇 정거장이에요 | myeot jeonggeojangieyo | Mấy trạm nữa |
| 표를 잃어버렸어요 | pyoreul ireobeoryeosseoyo | Tôi mất vé |
| 예약했어요 | yeyakhaesseoyo | Tôi đã đặt trước |
| 비행 시간이 늦었어요 | bihaeng sigani neujeosseoyo | Chuyến bay bị trễ |
| 택시 타고 갈게요 | taeksi tago galgeyo | Tôi sẽ đi taxi |
| 길이 막혀요 | giri makhyeoyo | Đường bị kẹt |
| 지름길 | jireumgil | Đường tắt |
| 여행 중이에요 | yeohaeng jungieyo | Tôi đang du lịch |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 숙소 | sukso | Chỗ ở |
| 체크인 | chekeuin | Nhận phòng |
| 체크아웃 | chekeuaut | Trả phòng |
6. Từ vựng tiếng Hàn giao tiếp trong công việc và văn phòng

Nhiều người lựa chọn học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc để phục vụ công việc tại công ty Hàn Quốc hoặc môi trường quốc tế. Vì vậy, việc ghi nhớ các từ vựng văn phòng, email, cuộc họp và giao tiếp công sở sẽ giúp bạn làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả hơn trong môi trường sử dụng tiếng Hàn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 회사 | hoesa | Công ty |
| 사무실 | samusil | Văn phòng |
| 회의 | hoeui | Cuộc họp |
| 직원 | jigwon | Nhân viên |
| 사장님 | sajangnim | Giám đốc |
| 팀장 | timjang | Trưởng nhóm |
| 동료 | dongnyo | Đồng nghiệp |
| 업무 | eobmu | Công việc |
| 일 | il | Việc |
| 출근 | chulgeun | Đi làm |
| 퇴근 | toegeun | Tan làm |
| 월급 | wolgeup | Lương |
| 휴가 | hyuga | Nghỉ phép |
| 계약 | gyeyak | Hợp đồng |
| 이메일 | imeil | |
| 전화 | jeonhwa | Điện thoại |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy tính |
| 프린터 | peurinteo | Máy in |
| 서류 | seoryu | Tài liệu |
| 복사 | boksa | Photo copy |
| 일정 | iljeong | Lịch trình |
| 프로젝트 | peurojekteu | Dự án |
| 마감 | magam | Deadline |
| 발표 | balpyo | Thuyết trình |
| 보고서 | bogoseo | Báo cáo |
| 고객 | gogaek | Khách hàng |
| 상담 | sangdam | Tư vấn |
| 출장을 가다 | chuljang-eul gada | Đi công tác |
| 면접 | myeonjeop | Phỏng vấn |
| 채용 | chaeyong | Tuyển dụng |
| 사원증 | sawonjeung | Thẻ nhân viên |
| 회의실 | hoeuisil | Phòng họp |
| 점심시간 | jeomsimsigan | Giờ nghỉ trưa |
| 야근 | yageun | Làm thêm |
| 승진 | seungjin | Thăng chức |
| 퇴사 | toesa | Nghỉ việc |
| 업무 중 | eobmu jung | Đang làm việc |
| 메모 | memo | Ghi chú |
| 서명 | seomyeong | Chữ ký |
| 팩스 | paekseu | Fax |
| 자료 | jaryo | Tài liệu |
| 파일 | pail | Tệp tin |
| 비밀번호 | bimilbeonho | Mật khẩu |
| 로그인 | logeuin | Đăng nhập |
| 복습 | bokseup | Ôn tập |
| 협력 | hyeomnyeok | Hợp tác |
| 회식 | hoesik | Tiệc công ty |
| 거래처 | georaecheo | Đối tác |
| 업무를 시작하다 | eommureul sijakhada | Bắt đầu công việc |
| 회의에 참석하다 | hoeuie chamseokhada | Tham gia họp |
| 보고서를 제출하다 | bogoseoreul jechulhada | Nộp báo cáo |
| 이메일을 보내다 | imeireul bonaeda | Gửi email |
| 전화를 받다 | jeonhwareul batda | Nhận điện thoại |
| 일정을 확인하다 | iljeongeul hwaginhada | Kiểm tra lịch |
| 고객을 만나다 | gogaegeul mannada | Gặp khách hàng |
| 업무가 많다 | eommuga manta | Nhiều việc |
| 오늘 바빠요 | oneul bappayo | Hôm nay bận |
| 같이 일해요 | gachi ilhaeyo | Làm việc cùng nhau |
| 수고하셨습니다 | sugohasyeosseumnida | Bạn đã vất vả rồi |
7. Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cấp tốc

Bên cạnh việc học từ vựng, người học cũng cần luyện tập các mẫu câu thực tế để tăng phản xạ giao tiếp. Những mẫu câu dưới đây được tổng hợp dành cho người đang học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc, giúp bạn áp dụng ngay trong đời sống hằng ngày như chào hỏi, mua sắm, hỏi đường, gọi món và giao tiếp công việc.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| 안녕하세요 | Xin chào |
| 만나서 반갑습니다 | Rất vui được gặp bạn |
| 제 이름은 …입니다 | Tên tôi là… |
| 저는 베트남 사람입니다 | Tôi là người Việt Nam |
| 한국어를 배우고 있어요 | Tôi đang học tiếng Hàn |
| 어디에 가세요 | Bạn đi đâu vậy |
| 이거 얼마예요 | Cái này bao nhiêu tiền |
| 조금 깎아 주세요 | Giảm giá một chút nhé |
| 메뉴 좀 주세요 | Cho tôi xem menu |
| 물 한 잔 주세요 | Cho tôi một ly nước |
| 화장실이 어디예요 | Nhà vệ sinh ở đâu |
| 길을 잃었어요 | Tôi bị lạc đường |
| 도와주세요 | Làm ơn giúp tôi |
| 지하철역이 어디예요 | Ga tàu điện ngầm ở đâu |
| 몇 시예요 | Mấy giờ rồi |
| 오늘 날씨가 좋아요 | Hôm nay thời tiết đẹp |
| 천천히 말해 주세요 | Hãy nói chậm thôi |
| 다시 말씀해 주세요 | Hãy nói lại |
| 이해하지 못했어요 | Tôi không hiểu |
| 괜찮아요 | Không sao đâu |
| 감사합니다 | Cảm ơn |
| 미안합니다 | Xin lỗi |
| 잘 먹겠습니다 | Tôi sẽ ăn ngon miệng |
| 계산해 주세요 | Tính tiền giúp tôi |
| 카드로 계산할게요 | Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ |
| 회사에 다니고 있어요 | Tôi đang làm ở công ty |
| 회의가 언제예요 | Cuộc họp khi nào |
| 이메일을 확인해 주세요 | Hãy kiểm tra email |
| 내일 다시 올게요 | Ngày mai tôi sẽ quay lại |
| 좋은 하루 되세요 | Chúc một ngày tốt lành |
| 다음에 또 만나요 | Hẹn gặp lại lần sau |
| 한국 음식 좋아해요 | Tôi thích đồ ăn Hàn Quốc |
| 사진 찍어 주세요 | Chụp ảnh giúp tôi |
| 같이 공부해요 | Hãy học cùng nhau |
| 한국에 가고 싶어요 | Tôi muốn đến Hàn Quốc |
| 취미가 뭐예요 | Sở thích của bạn là gì |
| 저는 학생이에요 | Tôi là học sinh |
| 전화번호가 뭐예요 | Số điện thoại của bạn là gì |
| 시간이 있어요 | Bạn có thời gian không |
| 지금 바빠요 | Bây giờ tôi bận |
| 천만에요 | Không có gì |
| 여기 앉으세요 | Hãy ngồi ở đây |
| 빨리 와 주세요 | Hãy đến nhanh nhé |
| 조심하세요 | Cẩn thận nhé |
| 행복하세요 | Chúc bạn hạnh phúc |
| 맛있어요 | Ngon quá |
| 너무 재미있어요 | Rất thú vị |
| 한국 드라마를 좋아해요 | Tôi thích phim Hàn |
| 여행하고 싶어요 | Tôi muốn đi du lịch |
| 오늘 정말 감사합니다 | Hôm nay thực sự cảm ơn bạn |
Xem thêm: Lộ Trình Học Tiếng Hàn Cho Người Mới Bắt Đầu Từ A-Z
Kết luận
Để học tiếng Hàn giao tiếp cấp tốc hiệu quả, điều quan trọng nhất là xây dựng nền tảng từ vựng thực dụng và luyện phản xạ giao tiếp mỗi ngày. Chỉ cần học đúng chủ đề, ghi nhớ các mẫu câu thông dụng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ cải thiện khả năng nghe nói nhanh hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn học tiếng Hàn dễ nhớ hơn thông qua phương pháp học từ vựng theo chủ đề, lặp lại thông minh và luyện phản xạ thực tế, hãy trải nghiệm Gurulango ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Hàn một cách hiệu quả hơn nhé!