HSK là gì? Kỳ thi này có cấu trúc ra sao, lệ phí thi bao nhiêu, lịch thi như thế nào và hệ thống HSK 9 cấp mới nhất có gì thay đổi so với trước đây? Trong bài viết này, hãy cùng Gurulango tìm hiểu đầy đủ từ khái niệm HSK, các cấp độ của kỳ thi, cấu trúc bài thi, chi phí đăng ký đến lịch thi HSK mới nhất để bạn có thể chuẩn bị kế hoạch học tiếng Trung hiệu quả nhé!
I. HSK là gì? HSK có khó không?

HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người học không phải là người bản ngữ, do Hanban/Chinese Testing International tổ chức. Bài thi đánh giá khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung của thí sinh và được chia thành 6 cấp độ từ HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống hiện hành. Từ ngày 01/07/2021, hệ thống HSK đã được cập nhật cấu trúc mới với 9 bậc.
Thí sinh có thể lựa chọn thi trên giấy (Paper-based test) hoặc thi trên máy tính (Internet-based test) tại các điểm thi được cấp phép.
II. HSK có bao nhiêu cấp độ? Cấu trúc đề thi HSK 9 cấp

Hiện nay, kỳ thi HSK có 2 hệ thống cấp độ gồm HSK 6 cấp truyền thống và HSK 9 cấp mới (HSK 3.0).
- HSK 6 cấp (HSK 2.0) gồm: Sơ cấp (HSK 1 và HSK 2); Trung cấp (HSK 3 và HSK 4); Cao cấp (HSK 5 và HSK 6).
- HSK 9 cấp (HSK 3.0) gồm: Sơ cấp (HSK 1 và HSK 3), Trung cấp (HSK 4 và HSK 6) và Cao cấp (HSK 7 và và HSK 9).
| Cấp độ | Kỹ năng thi | Số câu hỏi | Thời gian làm bài |
| HSK 1 | Nghe, Đọc | 40 câu | 35 phút |
| HSK 2 | Nghe, Đọc | 60 câu | 50 phút |
| HSK 3 | Nghe, Đọc, Viết | 80 câu | 85 phút |
| HSK 4 | Nghe, Đọc, Viết | 100 câu | 100 phút |
| HSK 5 | Nghe, Đọc, Viết | 100 câu | 125 phút |
| HSK 6 | Nghe, Đọc, Viết | 101 câu | 140 phút |
| HSK 7–9 (HSK 3.0) | Nghe, Đọc, Viết, Nói, Dịch | 98 câu | Khoảng 210 phút |
III. Mỗi cấp HSK có bao nhiêu từ vựng?

Để đạt được từng cấp độ trong kỳ thi HSK, người học cần nắm vững một lượng từ vựng nhất định. Số lượng từ vựng tiếng Trung cơ bản và nâng cao được quy định trong đề cương chính thức của kỳ thi HSK, giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp và học thuật.
| Cấp độ HSK | Số lượng từ vựng cần nắm |
| HSK 1 | Khoảng 150 từ vựng tiếng Trung cơ bản |
| HSK 2 | Khoảng 300 từ vựng |
| HSK 3 | Khoảng 600 từ vựng |
| HSK 4 | Khoảng 1.200 từ vựng |
| HSK 5 | Khoảng 2.500 từ vựng |
| HSK 6 | Khoảng 5.000+ từ vựng |
| HSK 7 | Khoảng 9.000 từ vựng |
| HSK 8 | Khoảng 10.000 từ vựng |
| HSK 9 | Khoảng 11.000 từ vựng |
Để có thể nằm lòng được số lượng từ vựng tiếng Trung trong 9 cấp trên, bạn cần bắt đầu từ những bước nhỏ nhất, tham khảo “Bảng chữ cái tiếng Trung từ A-Z dành cho người mới học” ngay nhé!
IV. Thang điểm và cách tính điểm HSK

Để đánh giá năng lực tiếng Trung của thí sinh một cách rõ ràng, kỳ thi HSK sử dụng hệ thống thang điểm riêng cho từng cấp độ. Việc hiểu rõ thang điểm và cách tính điểm HSK sẽ giúp bạn xác định mục tiêu cần đạt, đồng thời xây dựng chiến lược ôn luyện hiệu quả trước khi tham gia kỳ thi.
| Cấp độ | Kỹ năng thi | Điểm tối đa mỗi phần | Tổng điểm tối đa | Mức điểm tham khảo |
| HSK 1 | Nghe, Đọc | 100 điểm/phần | 200 | 120 |
| HSK 2 | Nghe, Đọc | 100 điểm/phần | 200 | 120 |
| HSK 3 | Nghe, Đọc, Viết | 100 điểm/phần | 300 | 180 |
| HSK 4 | Nghe, Đọc, Viết | 100 điểm/phần | 300 | 180 |
| HSK 5 | Nghe, Đọc, Viết | 100 điểm/phần | 300 | 180 |
| HSK 6 | Nghe, Đọc, Viết | 100 điểm/phần | 300 | 180 |
| HSK 7–9 | Nghe, Đọc, Viết, Nói, Dịch | 100 điểm/phần | 500 | Đang cập nhật |
Lưu ý:
- HSK 1–2: tổng điểm tối đa 200, thường cần 120 điểm trở lên.
- HSK 3–6: tổng điểm tối đa 300, nhiều đơn vị yêu cầu 180 điểm trở lên.
- HSK không chính thức phân loại đậu/trượt, mà chỉ cung cấp bảng điểm; việc đạt hay không phụ thuộc yêu cầu của trường hoặc tổ chức.
Từ HSK 1 đến HSK 6, Mỗi phần thi sẽ được quy đổi về thang điểm 100. Ví dụ (HSK 4): Nếu thí sinh đạt:
- Nghe: 72
- Đọc: 65
- Viết: 78
➡ Tổng điểm = 215 / 300
Đối với HSK 7-9 (HSK 3.0) có thêm 2 kỹ năng mới: Nói và Dịch. Cách Tính Điểm HSK 7-9
- Mỗi kỹ năng: 100 điểm
- Tổng điểm tối đa: 400 điểm
- HSK7: 220 – 269 điểm
- HSK8: 270 – 309 điểm
- HSK9: 310 – 400 điểm
V. Lịch thi, địa điểm và lệ phí thi HSK

Trước khi đăng ký dự thi HSK, thí sinh cần nắm rõ lịch thi, địa điểm tổ chức cũng như lệ phí tương ứng với từng cấp độ. Những thông tin này sẽ giúp bạn chủ động lựa chọn thời gian, địa điểm thi phù hợp và chuẩn bị kế hoạch ôn luyện hiệu quả.
1. Lịch thi HSK
Theo https://www.chinesetest.cn/login, lịch thi HSK thường được tổ chức khoảng 10-11 đợt mỗi năm, hạn đăng ký thi sẽ kết thúc trước ngày thi khoảng 2-4 tuần tùy hình thức thi (thi giấy hoặc thi trên máy) và thời gian công bố kết quả trung bình từ 15 ngày đến khoảng 30 ngày
2. Địa điểm thi HSK
Một số địa điểm thi HSK phổ biến tại Hà Nội và khu vực lân cận gồm:
- Viện Khổng Tử – Trường Đại học Hà Nội – Km 9 Nguyễn Trãi, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
- Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội – Số 2 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, Hà Nội
- Trường Đại học Phenikaa – Yên Nghĩa, quận Hà Đông, Hà Nội
- Trường Đại học Thành Đông – Số 3 Vũ Công Đán, phường Tứ Minh, TP. Hải Dương
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 – Số 32 Nguyễn Văn Linh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
- Khoa Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên – Khu vực đối diện Trường PTTH Vùng cao Việt Bắc, TP. Thái Nguyên
3. Địa điểm thi HSK tại TP HCM
Một số địa điểm thi HSK tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực miền Trung – Nam gồm:
- Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh – 280 An Dương Vương, phường 4, quận 5, TP. Hồ Chí Minh
- Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế – 57 Nguyễn Khoa Chiêm, TP. Huế, Thừa Thiên Huế
- Trường Đại học Đông Á – 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, quận Hải Châu, Đà Nẵng
- Trung tâm Huấn luyện & Khảo thí Duy Tân (LTC) – 254 Nguyễn Văn Linh, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
Thí sinh nên kiểm tra lịch thi và hình thức thi (thi giấy hoặc thi trên máy) tại từng điểm thi trước khi đăng ký để lựa chọn địa điểm phù hợp nhất.
4. Lệ phí thi HSK
Lệ phí thi HSK tại Việt Nam sẽ khác nhau tùy theo cấp độ bài thi và hình thức đăng ký. Bảng lệ phí thi HSK mới đây kết hợp cả HSK và HSKK.
| Cấp độ HSK | Lệ phí thi |
| HSK 1 | 530.000 VNĐ |
| HSK 2 | 630.000 – 670.000 VNĐ |
| HSK 3 + HSKK Sơ cấp | 1.330.000 VNĐ |
| HSK 4 + HSKK Trung cấp | 1.600.000 VNĐ |
| HSK 5 + HSKK Cao cấp | 1.900.000 VNĐ |
| HSK 6 + HSKK Cao cấp | 2.150.000 VNĐ |
| HSK 7–9 | 2.250.000 VNĐ |
VI. Cách đăng ký thi HSK

Để đăng ký dự thi HSK, thí sinh cần thực hiện thông qua hệ thống đăng ký chính thức của kỳ thi. Quy trình đăng ký khá đơn giản và có thể thực hiện hoàn toàn online theo các bước sau:
- Bước 1: Truy cập website đăng ký thi HSK. Truy cập hệ thống đăng ký chính thức tại: https://www.chinesetest.cn và chọn mục HSK Test để bắt đầu đăng ký.
- Bước 2: Tạo tài khoản cá nhân. Nếu chưa có tài khoản, nhấn Register và điền các thông tin cần thiết như: họ và tên (theo hộ chiếu/CMND), quốc tịch, email, ngày sinh và mật khẩu. Sau khi hoàn tất, đăng nhập vào hệ thống.
- Bước 3: Chọn kỳ thi HSK. Sau khi đăng nhập, chọn Register for Test, sau đó chọn loại kỳ thi (HSK hoặc HSKK), cấp độ thi, hình thức thi (thi trên giấy hoặc thi trên máy), quốc gia Vietnam và địa điểm thi phù hợp.
- Bước 4: Điền thông tin và tải ảnh thẻ. Thí sinh cần điền đầy đủ thông tin cá nhân và tải ảnh thẻ nền trắng theo đúng quy định. Ảnh này sẽ được sử dụng trên phiếu dự thi và chứng chỉ HSK, vì vậy cần kiểm tra kỹ trước khi xác nhận.
- Bước 5: Thanh toán lệ phí thi. Sau khi hoàn tất đăng ký, hệ thống sẽ hiển thị mức lệ phí thi tương ứng với cấp độ HSK. Thí sinh thanh toán theo hướng dẫn của trung tâm tổ chức thi (chuyển khoản, thanh toán trực tiếp hoặc thanh toán online tùy từng điểm thi). Sau khi thanh toán thành công, đăng ký thi sẽ được xác nhận hoàn tất.
Tham khảo thêm lộ trình học tiếng Trung cơ bản mà Gurulango nghiên cứu để tự tạo cho mình một kế hoạch học hiệu quả!
Kết luận
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ HSK là gì, cấu trúc bài thi, thang điểm, lệ phí cũng như lịch thi và hệ thống HSK 9 cấp mới nhất. Việc nắm vững những thông tin này sẽ giúp bạn xác định cấp độ phù hợp, xây dựng lộ trình học hiệu quả và chuẩn bị tốt hơn trước khi tham gia kỳ thi HSK.
Mỗi cấp độ HSK đều yêu cầu một số lượng từ vựng nhất định để có thể đạt được kết quả tốt trong bài thi. Vì vậy, nếu đang bắt đầu hành trình chinh phục HSK, bạn có thể tham khảo lộ trình học từ vựng HSK theo từng cấp độ Gurulango để từng bước nâng cao vốn từ và cải thiện khả năng tiếng Trung của mình nhé!
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về HSK
Bên cạnh những thông tin về cấu trúc bài thi, thang điểm hay lệ phí, nhiều thí sinh vẫn còn một số thắc mắc phổ biến khi tìm hiểu về kỳ thi HSK. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp giúp bạn hiểu rõ hơn trước khi đăng ký và chuẩn bị cho kỳ thi.
1. Chứng chỉ HSK có hiệu lực bao lâu?
Chứng chỉ HSK được chấp nhận trong vòng 2 năm kể từ ngày công bố điểm thi.
2. Có thể thi HSK online tại nhà không?
Không. Dù chọn hình thức thi trên máy tính hay thi trên giấy, thí sinh vẫn phải đến các điểm thi HSK được cấp phép để làm bài dưới sự giám sát của hội đồng thi.
3. Thi HSK bao nhiêu điểm là đậu?
HSK 1-2 cần từ 120/200 điểm, trong khi HSK 3-6 cần từ 180/300 điểm.
4. HSKK là gì?
HSKK là kỳ thi đánh giá năng lực nói (khẩu ngữ) tiếng Trung quốc tế do Trung tâm hợp tác giao lưu ngôn ngữ giữa Trung Quốc và nước ngoài (trước là Hanban) tổ chức.