I. Mean là gì?

Mean được phát âm là /miːn/ và có thể đóng vai trò là động từ (verb), tính từ (adjective) hoặc danh từ (noun). Mỗi từ loại sẽ mang một ý nghĩa khác nhau.

1. Mean là động từ (Verb)

Đây là cách dùng phổ biến nhất của mean.

Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
Có nghĩa là Khi muốn giải thích ý nghĩa của một từ, câu hoặc hành động, chúng ta sử dụng mean với nghĩa là có nghĩa là. What does this word mean? (Từ này có nghĩa là gì?)
Có ý định Trong trường hợp này, mean được dùng để diễn tả ý định hoặc mục đích của người nói. I didn’t mean to interrupt you. (Tôi không cố ý ngắt lời bạn.)
Có ý, muốn nói Đây là cách dùng rất phổ biến trong hội thoại. What exactly do you mean? (Chính xác thì bạn muốn nói gì?)
Đồng nghĩa với, mang lại kết quả là Mean còn được dùng để chỉ một sự việc dẫn đến hoặc đồng nghĩa với kết quả nào đó. Being a doctor means working long hours. (Làm bác sĩ đồng nghĩa với việc phải làm việc nhiều giờ.)

2. Mean là tính từ (Adjective)

Khi là tính từ, mean mang nhiều nghĩa khác nhau.

Ý nghĩa Ví dụ
Keo kiệt He’s too mean to buy his friends a coffee. (Anh ấy keo kiệt đến mức không mua nổi một ly cà phê cho bạn.)
Xấu tính, độc ác She was mean to her classmates. (Cô ấy đối xử rất tệ với các bạn cùng lớp.)
Chất lượng thấp, tồi tàn (ít gặp) They lived in a mean little house. (Họ sống trong một căn nhà nhỏ khá tồi tàn.)

3. Mean là danh từ (Noun)

Khi là danh từ, mean thường xuất hiện trong Toán học và Thống kê.

Mean = Trung bình cộng (Average).

Ví dụ: The mean score was 8.5.Điểm trung bình là 8,5. (Calculate the mean of these numbers.)

Mean là gì?
Mean là gì?

Tham khảo thêm:

II. Cách dùng “Mean” trong tiếng Anh

Sau khi hiểu mean là gì, bạn cần nắm được các cấu trúc ngữ pháp phổ biến để sử dụng từ này chính xác.

1. Mean + noun/pronoun

Cấu trúc: Mean + danh từ/đại từ

Ý nghĩa: Có nghĩa là, ám chỉ điều gì.

Ví dụ: Red means danger. (Màu đỏ có nghĩa là nguy hiểm.)

2. Mean + that + mệnh đề

Cấu trúc: Mean + that + clause

Ý nghĩa: Dùng để giải thích hoặc diễn đạt ý nghĩa của một sự việc.

Ví dụ: His silence means that he disagrees. (Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là anh ấy không đồng ý.)

3. Mean to + Verb

Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất.

Cấu trúc: Mean to + V

Ý nghĩa: Có ý định làm gì.

Ví dụ: I didn’t mean to offend you. (Tôi không có ý xúc phạm bạn.)

4. Mean + V-ing

Nhiều người học thường nhầm cấu trúc này với mean to V.

Cấu trúc: Mean + V-ing

Ý nghĩa: Đồng nghĩa với việc, kéo theo việc, có nghĩa là phải…

Ví dụ: Being a teacher means working hard every day. (Trở thành 1 giáo viên đồng nghĩa với việc bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ cả ngày.)

Cách dùng "Mean" trong tiếng Anh
Cách dùng “Mean” trong tiếng Anh

III. Phân biệt cấu trúc “Mean to V” và “Mean V-ing”

Đây là lỗi ngữ pháp mà rất nhiều người học tiếng Anh mắc phải, vì vậy hãy cùng Gurulango phân biệt hai cấu trúc này dưới đây nhé.

Mean to V Mean V-ing
Có ý định làm gì Đồng nghĩa với việc, kéo theo việc
Chỉ mục đích hoặc dự định Chỉ kết quả hoặc hệ quả
I meant to call you. (Tôi đã định gọi cho bạn.) Being healthy means exercising regularly. (Có sức khỏe tốt đồng nghĩa với việc tập thể dục thường xuyên.)

IV. Các cụm từ phổ biến với “Mean”

Ngoài những cấu trúc ngữ pháp cơ bản, mean còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ cố định mà người bản ngữ sử dụng thường xuyên.

Cụm từ Ý nghĩa
by all means tất nhiên, cứ tự nhiên
by no means hoàn toàn không
what do you mean? bạn có ý gì?
I mean ý tôi là
if you know what I mean nếu bạn hiểu ý tôi
mean business nghiêm túc, không đùa
mean well có ý tốt
mean everything to someone có ý nghĩa vô cùng quan trọng với ai
mean the world to someone vô cùng quan trọng với ai
mean nothing to someone không có ý nghĩa gì với ai
be meant for được dành cho, được tạo ra để
be meant to được kỳ vọng, được cho là sẽ
be meant as được hiểu là, được dùng với mục đích là

Mean là gì? Danh sách các cụm từ đi kèm với Mean:

Các cụm từ phổ biến với "Mean"
Các cụm từ phổ biến với “Mean”

V. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “mean”

Để sử dụng mean linh hoạt hơn, bạn nên học thêm các từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms). Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng mỗi nghĩa của mean sẽ có những từ đồng nghĩa khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mean"
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “mean”

1. Từ đồng nghĩa của Mean

Từ Nghĩa Khi nào sử dụng
signify biểu thị, có nghĩa là Văn viết, học thuật
indicate chỉ ra, cho thấy Mô tả dấu hiệu hoặc thông tin
represent đại diện, tượng trưng Dùng trong ngữ cảnh biểu tượng
imply ngụ ý Khi ý nghĩa không được nói trực tiếp
intend có ý định Thay thế mean to do something
refer to ám chỉ Khi nói về một đối tượng cụ thể
average trung bình Khi mean là danh từ trong toán học
unkind không tử tế Khi mean là tính từ
cruel độc ác Khi nói về cách đối xử
stingy keo kiệt Khi mean mang nghĩa “keo kiệt”

2. Từ trái nghĩa của Mean

Từ Nghĩa
kind tử tế
generous hào phóng
friendly thân thiện
helpful hay giúp đỡ
careful cẩn thận (đối lập với hành động gây tổn thương do bất cẩn)

VI. Phân biệt “Mean”, “Think”, “Intend” và “Imply”

Đây là bốn từ rất dễ bị nhầm lẫn vì đều có thể liên quan đến ý nghĩ hoặc ý định. Tuy nhiên, cách dùng của chúng hoàn toàn khác nhau.

Từ Ý nghĩa Ví dụ
mean có nghĩa là; có ý định What do you mean? (Ý bạn là sao?)
think nghĩ, cho rằng I think you’re right. (Tôi nghĩ bạn nói đúng.)
intend dự định làm gì I intend to study abroad. (Tôi dự định đi du học.)
imply ngụ ý, hàm ý Are you implying that I’m wrong? (Ý bạn là tôi sai sao?)

Mean là gì? Phân biệt “Mean”, “Think”, “Intend” và “Imply”

Phân biệt "Mean", "Think", "Intend" và "Imply"
Phân biệt “Mean”, “Think”, “Intend” và “Imply”

Kết luận

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ mean là gì, cách phát âm, các từ loại, cấu trúc ngữ pháp và những cụm từ phổ biến với mean trong tiếng Anh. Muốn mở rộng vốn từ vựng, cải thiện ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn? GuruLango mang đến lộ trình học bài bản với hàng nghìn bài học về từ vựng, ngữ pháp, phát âm và hội thoại thực tế. Bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi thông qua các bài học tương tác, bài tập thực hành và hệ thống ôn tập thông minh giúp ghi nhớ lâu hơn.