Số đếm tiếng Pháp từ 1 đến 10

Khi bạn mới bắt đầu học tiếng Pháp, cũng như học bảng chữ cái tiếng Pháp để học từ vựng, thì các số cơ bản từ 1 đến 10 là nền tảng để học các số lớn hơn. Việc học thuộc lòng các số này sẽ giúp bạn dễ dàng ghép số trong các quy tắc tiếp theo.
| Số | Tiếng Pháp |
| 1 | un / une |
| 2 | deux |
| 3 | trois |
| 4 | quatre |
| 5 | cinq |
| 6 | six |
| 7 | sept |
| 8 | huit |
| 9 | neuf |
| 10 | dix |
Số đếm tiếng Pháp từ 11 đến 19

Đối với số đếm từ 1 đến 16 cách duy nhất để nhớ là phải học thuộc lòng. Từ số 17 trở đi chúng ta sẽ có cách ghi nhớ theo quy tắc sau.
- 17= 10 + 7 : dix-sept
- 18 = 10 + 8 : dix-huit
- 19 = 10 + 9: dix-neuf
| Số | Tiếng Pháp |
| 11 | onze |
| 12 | douze |
| 13 | treize |
| 14 | quatorze |
| 15 | quinze |
| 16 | seize |
| 17 | dix-sept |
| 18 | dix-huit |
| 19 | dix-neuf |
Số đếm tiếng Pháp từ 20 đến 69

Sau khi nắm vững các số cơ bản, học các số từ 21 đến 69 trở nên dễ dàng hơn nhờ quy tắc khá nhất quán: số hàng chục + et un (chỉ với 1) hoặc số hàng chục + số hàng đơn vị.
Quy tắc chung:
- Dấu gạch nối (-): luôn sử dụng giữa số hàng chục và hàng đơn vị, ví dụ: vingt-deux, trente-sept.
- “Et un”: chỉ dùng khi hàng đơn vị là số 1, ví dụ: vingt-et-un (21), trente-et-un (31). Các số khác không thêm “et”.
| Số | Tiếng Pháp |
| 20 | vingt |
| 21 | vingt-et-un |
| 22 | vingt-deux |
| 23 | vingt-trois |
| 24 | vingt-quatre |
| 25 | vingt-cinq |
| 26 | vingt-six |
| 27 | vingt-sept |
| 28 | vingt-huit |
| 29 | vingt-neuf |
| 30 | trente |
| 31 | trente-et-un |
| 32 | trente-deux |
| 33 | trente-trois |
| 34 | trente-quatre |
| 35 | trente-cinq |
| 36 | trente-six |
| 37 | trente-sept |
| 38 | trente-huit |
| 39 | trente-neuf |
| 40 | quarante |
| 41 | quarante-et-un |
| 42 | quarante-deux |
| 43 | quarante-trois |
| 44 | quarante-quatre |
| 45 | quarante-cinq |
| 46 | quarante-six |
| 47 | quarante-sept |
| 48 | quarante-huit |
| 49 | quarante-neuf |
| 50 | cinquante |
| 51 | cinquante-et-un |
| 52 | cinquante-deux |
| 53 | cinquante-trois |
| 54 | cinquante-quatre |
| 55 | cinquante-cinq |
| 56 | cinquante-six |
| 57 | cinquante-sept |
| 58 | cinquante-huit |
| 59 | cinquante-neuf |
| 60 | soixante |
| 61 | soixante-et-un |
| 62 | soixante-deux |
| 63 | soixante-trois |
| 64 | soixante-quatre |
| 65 | soixante-cinq |
| 66 | soixante-six |
| 67 | soixante-sept |
| 68 | soixante-huit |
| 69 | soixante-neuf |
Số đếm tiếng Pháp từ 70 đến 100

Phần số từ 70 trở đi thường khiến nhiều người học tiếng Pháp “bối rối”, vì chúng không còn theo kiểu đơn giản “hàng chục + hàng đơn vị” như tiếng Việt hay tiếng Anh. Thay vào đó, người Pháp dùng cách tính dựa trên bội số của 20, khá đặc trưng ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp.
Số 70 đến 79
Trong tiếng Pháp, số 70 là soixante-dix, nghĩa là “60 cộng 10”. Sau đó, để đếm từ 71 đến 79, bạn chỉ cần cộng thêm các số từ 11 đến 19.
| Số | Tiếng Pháp | Nghĩa đen |
| 70 | soixante-dix | 60 + 10 |
| 71 | soixante-et-onze | 60 + 11 |
| 72 | soixante-douze | 60 + 12 |
| 73 | soixante-treize | 60 + 13 |
| 74 | soixante-quatorze | 60 + 14 |
| 75 | soixante-quinze | 60 + 15 |
| 76 | soixante-seize | 60 + 16 |
| 77 | soixante-dix-sept | 60 + 17 |
| 78 | soixante-dix-huit | 60 + 18 |
| 79 | soixante-dix-neuf | 60 + 19 |
Số 80 đến 89
Số 80 trong tiếng Pháp là quatre-vingts, nghĩa đen là “bốn hai mươi” (4 x 20). Từ 81 trở đi, bạn chỉ cần thêm các số từ 1 đến 19 vào “quatre-vingts” để ghép thành số tương ứng.
| Số | Tiếng Pháp | Nghĩa đen |
| 80 | quatre-vingts | 4 x 20 |
| 81 | quatre-vingt-un | 4 x 20 + 1 |
| 82 | quatre-vingt-deux | 4 x 20 + 2 |
| 83 | quatre-vingt-trois | 4 x 20 + 3 |
| 84 | quatre-vingt-quatre | 4 x 20 + 4 |
| 85 | quatre-vingt-cinq | 4 x 20 + 5 |
| 86 | quatre-vingt-six | 4 x 20 + 6 |
| 87 | quatre-vingt-sept | 4 x 20 + 7 |
| 88 | quatre-vingt-huit | 4 x 20 + 8 |
| 89 | quatre-vingt-neuf | 4 x 20 + 9 |
Lưu ý:
- Chữ “s” ở vingts chỉ giữ lại khi đứng một mình. Ví dụ: quatre-vingts = 80
- Nếu có số khác theo sau, chữ ‘s’ sẽ bị lược bỏ. Ví dụ: quatre-vingt-un = 81
Số 90 đến 100
Số 90 trong tiếng Pháp là quatre-vingt-dix, nghĩa là “bốn hai mươi cộng mười” (4 x 20 + 10). Từ 91 trở đi, chỉ cần thêm các số từ 11 đến 19 vào “quatre-vingt-dix” để tạo thành số tương ứng.
| Số | Tiếng Pháp | Nghĩa đen |
| 90 | quatre-vingt-dix | 4 x 20 + 10 |
| 91 | quatre-vingt-onze | 4 x 20 + 11 |
| 92 | quatre-vingt-douze | 4 x 20 + 12 |
| 93 | quatre-vingt-treize | 4 x 20 + 13 |
| 94 | quatre-vingt-quatorze | 4 x 20 + 14 |
| 95 | quatre-vingt-quinze | 4 x 20 + 15 |
| 96 | quatre-vingt-seize | 4 x 20 + 16 |
| 97 | quatre-vingt-dix-sept | 4 x 20 + 17 |
| 98 | quatre-vingt-dix-huit | 4 x 20 + 18 |
| 99 | quatre-vingt-dix-neuf | 4 x 20 + 19 |
| 100 | cent | 100 |
Số thứ tự trong tiếng Pháp

Để chuyển từ số đếm sang số thứ tự (như thứ nhất, thứ hai…), chúng ta thường thêm hậu tố -ième vào số đếm.
Ví dụ:
- deux (2) → deuxième (thứ hai)
- trois (3) → troisième (thứ ba)
- dix (10) → dixième (thứ mười)
- vingt (20) → vingtième (thứ hai mươi)
Lưu ý đặc biệt:
- Premier / Première dùng cho thứ nhất (giống đực / giống cái).
- Nếu số tận cùng bằng “e”, bỏ “e” rồi thêm “-ième”, ví dụ: quatre → quatrième.
Cách sử dụng số đếm tiếng Pháp trong giao tiếp hàng ngày

Bên cạnh việc nắm vững bảng chữ cái tiếng Pháp, học cách sử dụng số đếm tiếng Pháp cùng GuruLango cũng sẽ vô cùng hữu ích trong những tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Hỏi và nói về tuổi tác
Trong tiếng Pháp, để hỏi và nói về tuổi, ta thường dùng động từ avoir (có) chứ không dùng être (là) như trong tiếng Việt.
Ví dụ:
-
- Tu as quel âge ? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
- J’ai vingt ans. (Tôi 20 tuổi.)
- Mua sắm và giá cả
Số đếm là yếu tố không thể thiếu khi bạn đi chợ, vào siêu thị hoặc hỏi giá sản phẩm.
Ví dụ:
-
- Ça coûte combien ? (Cái này giá bao nhiêu?)
- C’est dix euros. (Giá là 10 euro.)
- Thời gian và ngày tháng
Người học tiếng Pháp thường gặp số trong các biểu thức chỉ giờ, ngày và tháng.
Ví dụ:
-
- Il est sept heures. (Bây giờ là 7 giờ.)
- Nous sommes le trois avril. (Hôm nay là ngày 3 tháng 4.)
- Số điện thoại và địa chỉ
Khi cần để lại thông tin cá nhân, bạn phải đọc số điện thoại và địa chỉ một cách rõ ràng, chính xác.
Ví dụ:
-
- Mon numéro est zéro six, vingt-trois, quarante-cinq, soixante-sept, quatre-vingt-neuf. (Số của tôi là 06 23 45 67 89.)
- J’habite au dix, rue de Rivoli. (Tôi sống ở số 10, phố Rivoli.)
Kết luận
Việc sử dụng thành thạo số đếm tiếng Pháp không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn giúp tránh hiểu nhầm trong các tình huống thực tế như hỏi tuổi, nói giờ, hay trao đổi giá cả. Hãy luyện tập thường xuyên và kết hợp với việc học phát âm để tự tin sử dụng con số trong mọi cuộc trò chuyện!
FAQs
1. Làm thế nào để học số đếm tiếng Pháp từ 1 đến 100 nhanh nhất?
Bạn có thể bắt đầu với các số đơn giản từ 1 đến 20, sau đó học theo cụm (20–29, 30–39…) để dễ nhớ hơn. Kết hợp nghe phát âm chuẩn giúp bạn quen với giọng nói người bản xứ.
2. Số thứ tự trong tiếng Pháp viết như thế nào?
Số thứ tự tiếng Pháp được tạo bằng cách thêm hậu tố -ième sau số đếm, ví dụ: deuxième (thứ hai), troisième (thứ ba). Riêng “thứ nhất” là premier / première.
3.Số đếm tiếng Pháp từ 100 đến 1000 được cấu tạo như thế nào?
Số đếm tiếng Pháp từ 100 đến 1000 được hình thành từ từ gốc cent (100) và kết hợp thêm số hàng trăm, hàng chục, đơn vị. Ví dụ: deux cents (200), trois cent vingt (320), neuf cent quatre-vingt-dix (990). Khi cent đi với số khác, chỉ thêm “s” khi không có số phía sau: deux cents nhưng deux cent dix.
4. Số 0 trong tiếng Pháp đọc như thế nào?
Số 0 trong tiếng Pháp là zéro /ze.ʁo/. Đây là một trong những từ đầu tiên bạn nên học vì thường gặp khi đọc số điện thoại hoặc giá tiền.