I. 250+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán
Để học tiếng Anh chuyên ngành kế toán thành thạo, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ. Cách học này giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng vận dụng khi đọc tài liệu, viết báo cáo hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc.

1. Từ vựng về kế toán cơ bản
Đây là nhóm từ vựng nền tảng xuất hiện trong hầu hết các giáo trình, báo cáo tài chính và công việc kế toán hằng ngày
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Accounting | Kế toán |
| Accountant | Kế toán viên |
| Account | Tài khoản |
| Bookkeeping | Ghi sổ kế toán |
| Bookkeeper | Nhân viên ghi sổ kế toán |
| Transaction | Giao dịch |
| Journal | Nhật ký kế toán |
| Journal Entry | Bút toán |
| General Ledger | Sổ cái |
| Ledger | Sổ kế toán |
| Trial Balance | Bảng cân đối thử |
| Debit | Ghi Nợ |
| Credit | Ghi Có |
| Balance | Số dư |
| Balance Forward | Kết chuyển số dư |
| Voucher | Chứng từ |
| Receipt | Biên lai |
| Payment | Thanh toán |
| Invoice | Hóa đơn |
| Purchase Order | Đơn đặt hàng |
| Expense | Chi phí |
| Revenue | Doanh thu |
| Income | Thu nhập |
| Profit | Lợi nhuận |
| Loss | Thua lỗ |
| Asset | Tài sản |
| Liability | Nợ phải trả |
| Equity | Vốn chủ sở hữu |
| Capital | Vốn |
| Financial Year/ Fiscal Year | Năm tài chính/ Năm tài khóa |
2. Từ vựng về báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính là tài liệu quan trọng phản ánh tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Financial Statement | Báo cáo tài chính |
| Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán |
| Income Statement | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| Statement of Cash Flows | Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
| Statement of Changes in Equity | Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu |
| Assets | Tài sản |
| Current Assets | Tài sản ngắn hạn |
| Non-current Assets | Tài sản dài hạn |
| Fixed Assets | Tài sản cố định |
| Liabilities | Nợ phải trả |
| Current Liabilities | Nợ ngắn hạn |
| Long-term Liabilities | Nợ dài hạn |
| Equity | Vốn chủ sở hữu |
| Revenue | Doanh thu |
| Net Revenue | Doanh thu thuần |
| Cost of Goods Sold (COGS) | Giá vốn hàng bán |
| Gross Profit | Lợi nhuận gộp |
| Operating Profit | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
| Net Profit | Lợi nhuận sau thuế |
| Operating Expenses | Chi phí hoạt động |
| Retained Earnings | Lợi nhuận giữ lại |
| Cash Flow | Dòng tiền |
| Cash and Cash Equivalents | Tiền và các khoản tương đương tiền |
| Depreciation | Khấu hao |
| Inventory | Hàng tồn kho |
| Accounts Receivable | Các khoản phải thu |
| Accounts Payable | Các khoản phải trả |
| Share Capital | Vốn cổ phần |
| Dividend | Cổ tức |
| Financial Ratio | Chỉ số tài chính |
3. Từ vựng về thuế
Thuế là một lĩnh vực quan trọng trong kế toán doanh nghiệp. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán về thuế sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu văn bản pháp lý, khai báo thuế và làm việc với các đối tác hoặc cơ quan thuế quốc tế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Tax | Thuế |
| Taxation | Hệ thống thuế |
| Taxpayer | Người nộp thuế |
| Tax Authority | Cơ quan thuế |
| Tax Return | Tờ khai thuế |
| Tax Declaration | Kê khai thuế |
| Tax Invoice | Hóa đơn thuế |
| Value Added Tax (VAT) | Thuế giá trị gia tăng |
| Corporate Income Tax (CIT) | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Personal Income Tax (PIT) | Thuế thu nhập cá nhân |
| Import Tax | Thuế nhập khẩu |
| Export Tax | Thuế xuất khẩu |
| Tax Deduction | Khấu trừ thuế |
| Tax Credit | Tín dụng thuế |
| Tax Exemption | Miễn thuế |
| Tax Refund | Hoàn thuế |
| Tax Liability | Nghĩa vụ thuế |
| Tax Rate | Thuế suất |
| Taxable Income | Thu nhập chịu thuế |
| Tax Assessment | Đánh giá thuế |
| Tax Audit | Kiểm tra thuế |
| Withholding Tax | Thuế khấu lưu |
| Filing Deadline | Hạn nộp hồ sơ |
| Late Payment Penalty | Tiền phạt chậm nộp |
| Tax Compliance | Tuân thủ thuế |
| Tax Evasion | Trốn thuế |
| Tax Avoidance | Tránh thuế hợp pháp |
| Double Taxation | Đánh thuế hai lần |
| Tax Identification Number (TIN) | Mã số thuế |
| Fiscal Policy | Chính sách tài khóa |
4. Từ vựng về kiểm toán
Kiểm toán là hoạt động đánh giá tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính. Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực kế toán hoặc chuẩn bị học các chứng chỉ như ACCA hay CPA, đây là nhóm từ vựng không thể bỏ qua.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Audit | Kiểm toán |
| Auditor | Kiểm toán viên |
| Internal Audit | Kiểm toán nội bộ |
| External Audit | Kiểm toán độc lập |
| Audit Report | Báo cáo kiểm toán |
| Audit Evidence | Bằng chứng kiểm toán |
| Audit Procedure | Thủ tục kiểm toán |
| Audit Plan | Kế hoạch kiểm toán |
| Audit Opinion | Ý kiến kiểm toán |
| Internal Control | Kiểm soát nội bộ |
| Compliance | Tuân thủ |
| Materiality | Mức trọng yếu |
| Misstatement | Sai sót trọng yếu |
| Fraud | Gian lận |
| Error | Sai sót |
| Risk Assessment | Đánh giá rủi ro |
| Audit Risk | Rủi ro kiểm toán |
| Sampling | Chọn mẫu kiểm toán |
| Working Papers | Hồ sơ làm việc |
| Assertion | Cơ sở dẫn liệu |
| Going Concern | Hoạt động liên tục |
| Confirmation | Thư xác nhận |
| Inspection | Kiểm tra |
| Observation | Quan sát |
| Inquiry | Phỏng vấn, hỏi đáp |
| Recalculation | Tính toán lại |
| Analytical Procedures | Thủ tục phân tích |
| Qualified Opinion | Ý kiến chấp nhận có ngoại trừ |
| Unqualified Opinion | Ý kiến chấp nhận toàn phần |
| Disclaimer of Opinion | Từ chối đưa ra ý kiến |
5. Từ vựng về ngân hàng
Trong công việc kế toán, các nghiệp vụ liên quan đến ngân hàng diễn ra hằng ngày, từ thanh toán, chuyển khoản đến đối chiếu số dư.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Bank | Ngân hàng |
| Bank Account | Tài khoản ngân hàng |
| Bank Balance | Số dư tài khoản |
| Bank Statement | Sao kê ngân hàng |
| Deposit | Tiền gửi |
| Withdrawal | Rút tiền |
| Transfer | Chuyển khoản |
| Bank Transfer | Chuyển khoản ngân hàng |
| Transaction | Giao dịch |
| Interest | Tiền lãi |
| Interest Rate | Lãi suất |
| Loan | Khoản vay |
| Mortgage | Thế chấp |
| Credit Card | Thẻ tín dụng |
| Debit Card | Thẻ ghi nợ |
| Cheque (Check) | Séc |
| Cash | Tiền mặt |
| Cash Deposit | Nộp tiền mặt |
| Cash Withdrawal | Rút tiền mặt |
| Exchange Rate | Tỷ giá hối đoái |
| Foreign Currency | Ngoại tệ |
| Online Banking | Ngân hàng trực tuyến |
| Wire Transfer | Chuyển tiền điện tử |
| Bank Charges | Phí ngân hàng |
| Overdraft | Thấu chi |
| Account Holder | Chủ tài khoản |
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| SWIFT Code | Mã SWIFT |
| Reconciliation | Đối chiếu |
| Outstanding Balance | Số dư còn lại |
6. Từ vựng về tiền lương
Nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các tài liệu về tiền lương và chế độ phúc lợi bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| Payroll | Bảng lương |
| Salary | Lương |
| Wage | Tiền công |
| Gross Salary | Lương trước thuế |
| Net Salary | Lương thực nhận |
| Basic Salary | Lương cơ bản |
| Bonus | Thưởng |
| Allowance | Phụ cấp |
| Overtime Pay | Tiền làm thêm giờ |
| Commission | Hoa hồng |
| Deduction | Khoản khấu trừ |
| Payroll Tax | Thuế tiền lương |
| Social Insurance | Bảo hiểm xã hội |
| Health Insurance | Bảo hiểm y tế |
| Unemployment Insurance | Bảo hiểm thất nghiệp |
| Pension | Lương hưu |
| Employee | Nhân viên |
| Employer | Người sử dụng lao động |
| Employment Contract | Hợp đồng lao động |
| Payslip | Phiếu lương |
| Attendance | Chấm công |
| Leave | Nghỉ phép |
| Sick Leave | Nghỉ ốm |
| Maternity Leave | Nghỉ thai sản |
| Working Hours | Giờ làm việc |
| Overtime | Làm thêm giờ |
| Payroll Department | Bộ phận tiền lương |
| Compensation | Tiền bồi thường, chế độ đãi ngộ |
| Benefit | Phúc lợi |
| Income | Thu nhập |
II. Các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán phổ biến
Bên cạnh các từ vựng cơ bản, người học tiếng Anh chuyên ngành kế toán cũng cần nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành (Accounting Terms). Đây là những cụm từ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, hợp đồng, tài liệu kiểm toán và các chuẩn mực kế toán quốc tế như IFRS hoặc GAAP.

| Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| Accounts Receivable (AR) | Các khoản phải thu |
| Accounts Payable (AP) | Các khoản phải trả |
| Accrued Expenses | Chi phí phải trả |
| Accrued Revenue | Doanh thu dồn tích |
| Adjusting Entry | Bút toán điều chỉnh |
| Bad Debt | Nợ khó đòi |
| Bank Reconciliation | Đối chiếu tài khoản ngân hàng |
| Book Value | Giá trị ghi sổ |
| Break-even Point | Điểm hòa vốn |
| Capital Expenditure (CAPEX) | Chi phí đầu tư tài sản cố định |
| Cash Equivalents | Các khoản tương đương tiền |
| Cash Flow | Dòng tiền |
| Chart of Accounts | Hệ thống tài khoản kế toán |
| Cost of Goods Sold (COGS) | Giá vốn hàng bán |
| Current Assets | Tài sản ngắn hạn |
| Current Liabilities | Nợ ngắn hạn |
| Deferred Revenue | Doanh thu chưa thực hiện |
| Depreciation | Khấu hao tài sản cố định |
| Double-entry Accounting | Kế toán ghi sổ kép |
| Earnings Before Interest and Taxes (EBIT) | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế |
| Earnings Per Share (EPS) | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
| Equity | Vốn chủ sở hữu |
| Fair Value | Giá trị hợp lý |
| Financial Statements | Báo cáo tài chính |
| Fiscal Year | Năm tài chính |
| Fixed Assets | Tài sản cố định |
| General Ledger | Sổ cái |
| Going Concern | Nguyên tắc hoạt động liên tục |
| Goodwill | Lợi thế thương mại |
| Gross Margin | Biên lợi nhuận gộp |
| Gross Profit | Lợi nhuận gộp |
| Income Statement | Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
| Intangible Assets | Tài sản vô hình |
| Inventory Turnover | Vòng quay hàng tồn kho |
| Journal Entry | Bút toán kế toán |
| Liquidity | Khả năng thanh khoản |
| Net Income | Lợi nhuận ròng |
| Operating Expenses | Chi phí hoạt động |
| Operating Profit | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
| Outstanding Balance | Số dư chưa thanh toán |
| Prepaid Expenses | Chi phí trả trước |
| Profit Margin | Biên lợi nhuận |
| Provision | Khoản dự phòng |
| Retained Earnings | Lợi nhuận giữ lại |
| Return on Assets (ROA) | Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
| Return on Equity (ROE) | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
| Trial Balance | Bảng cân đối thử |
| Working Capital | Vốn lưu động |
| Write-off | Xóa sổ khoản nợ hoặc tài sản |
| Year-end Closing | Khóa sổ cuối năm |
Xem thêm: 50+ Câu Hỏi Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản
III. Các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành kế toán
Ngoài việc ghi nhớ từ vựng và thuật ngữ, người học tiếng Anh chuyên ngành kế toán cũng nên luyện tập các mẫu câu giao tiếp thường dùng trong công việc để trao đổi với khách hàng, đối tác, ngân hàng, kiểm toán viên hoặc đồng nghiệp.

| Mẫu câu tiếng Anh | Mẫu câu tiếng Việt |
| Please issue the invoice as soon as possible. | Vui lòng xuất hóa đơn sớm nhất có thể. |
| We have received your payment. Thank you. | Chúng tôi đã nhận được khoản thanh toán của bạn. Xin cảm ơn. |
| Your payment is overdue. | Khoản thanh toán của bạn đã quá hạn. |
| Could you confirm the payment date? | Bạn có thể xác nhận ngày thanh toán không? |
| Please send us the bank transfer receipt. | Vui lòng gửi cho chúng tôi biên lai chuyển khoản. |
| The invoice contains an error. | Hóa đơn có một lỗi cần được chỉnh sửa. |
| We will process your payment today. | Chúng tôi sẽ xử lý khoản thanh toán của bạn trong hôm nay. |
| The balance has been paid in full. | Số dư đã được thanh toán đầy đủ. |
| Please review the financial statements before submission. | Vui lòng xem lại báo cáo tài chính trước khi nộp. |
| The financial report is ready for review. | Báo cáo tài chính đã sẵn sàng để xem xét. |
| We need to reconcile the bank statement. | Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng. |
| Please record this transaction in the general ledger. | Vui lòng ghi nhận giao dịch này vào sổ cái. |
| The company reported a net profit this quarter. | Công ty ghi nhận lợi nhuận ròng trong quý này. |
| Our operating expenses increased this month. | Chi phí hoạt động của chúng tôi đã tăng trong tháng này. |
| Please verify the supporting documents. | Vui lòng kiểm tra các chứng từ liên quan. |
| The auditor requested additional information. | Kiểm toán viên yêu cầu bổ sung thêm thông tin. |
| We need to correct this journal entry. | Chúng ta cần điều chỉnh bút toán này. |
| The tax return has been submitted successfully. | Tờ khai thuế đã được nộp thành công. |
| Please calculate the value-added tax (VAT). | Vui lòng tính thuế giá trị gia tăng (VAT). |
| The payroll will be processed at the end of the month. | Bảng lương sẽ được xử lý vào cuối tháng. |
| Employees will receive their salaries on Friday. | Nhân viên sẽ nhận lương vào thứ Sáu. |
| The budget has been approved by management. | Ngân sách đã được ban lãnh đạo phê duyệt. |
| Please prepare the monthly accounting report. | Vui lòng chuẩn bị báo cáo kế toán hàng tháng. |
| The company is conducting an internal audit. | Công ty đang tiến hành kiểm toán nội bộ. |
| We need to reduce operating costs this quarter. | Chúng ta cần cắt giảm chi phí hoạt động trong quý này. |
Kết luận
Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành kế toán không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên môn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong giao tiếp, xử lý báo cáo tài chính và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. Hãy bắt đầu học tiếng Anh chuyên ngành một cách bài bản, hãy khám phá kho từ vựng theo chủ đề, bài học thực hành và các khóa học tại GuruLango.