Trung thu tiếng Trung là gì?

Trung thu tiếng Trung là 中秋节 (Zhōngqiū jié).

Từ 中秋节 được tạo thành từ ba thành phần:

  • 中 (zhōng): giữa, trung
  • 秋 (qiū): mùa thu
  • 节 (jié): ngày lễ, lễ hội

Theo nghĩa đen, 中秋节 có thể hiểu là “lễ hội giữa mùa thu”, tương ứng với Tết Trung thu trong tiếng Việt.

Trung thu tiếng Trung là gì?
Trung thu tiếng Trung là gì?

中秋节 – Trung thu tiếng Trung được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch. Trong văn hóa Trung Quốc, đây là thời điểm gia đình sum họp, cùng ngắm trăng và thưởng thức bánh trung thu. Hình ảnh trăng tròn (圆月) thường được liên tưởng đến sự đoàn tụ, viên mãn và nỗi nhớ người thân.

Những hoạt động phổ biến trong 中秋节

1. 吃月饼 (chī yuèbǐng) – Ăn bánh trung thu

月饼 (yuèbǐng) là bánh trung thu, một món ăn đặc trưng trong dịp 中秋节.

Bánh trung thu thường có hình tròn, vì vậy được gắn với ý nghĩa 团圆 (tuányuán) – đoàn viên, sum họp. Gia đình thường cùng nhau thưởng thức bánh và ngắm trăng trong dịp này.

2. 赏月 (shǎng yuè) – Ngắm trăng

赏月 có nghĩa là thưởng ngoạn hoặc ngắm trăng.

Đây là một phong tục lâu đời trong dịp Trung thu. Trăng tròn cũng trở thành một hình ảnh văn hóa quen thuộc khi nhắc đến 中秋节.

3. 团圆 (tuányuán) – Đoàn viên, sum họp

团圆 chỉ việc các thành viên trong gia đình đoàn tụ, sum họp sau một thời gian xa cách.

Đây là một trong những ý nghĩa văn hóa quan trọng nhất của Trung thu. Vì vậy, bạn sẽ thường gặp các cụm như 家人团聚 (jiārén tuánjù) – gia đình sum họp hoặc 阖家团圆 (héjiā tuányuán) – cả gia đình đoàn viên.

4. 嫦娥 (Cháng’é) – Hằng Nga

嫦娥 là Hằng Nga, nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc gắn với cung trăng.

Câu chuyện về 嫦娥奔月 (Cháng’é bēn yuè) – Hằng Nga bay lên cung trăng – là một trong những truyền thuyết thường được nhắc đến khi tìm hiểu văn hóa Trung thu Trung Quốc.

Một số từ vựng Trung thu tiếng Trung

中秋节 (Zhōngqiū jié): Tết Trung thu
月饼 (yuèbǐng): bánh trung thu
月亮 (yuèliang): mặt trăng
赏月 (shǎng yuè): ngắm trăng
团圆 (tuányuán): đoàn viên, sum họp
家人 (jiārén): người thân, gia đình
灯笼 (dēnglong): đèn lồng
嫦娥 (Cháng’é): Hằng Nga
玉兔 (yùtù): thỏ ngọc
吴刚 (Wú Gāng): Ngô Cương
桂花 (guìhuā): hoa quế

Lời chúc Trung thu bằng tiếng Trung

Nếu muốn gửi lời chúc Trung thu bằng tiếng Trung, bạn có thể sử dụng những câu đơn giản sau:

中秋快乐!(Zhōngqiū kuàilè!)
Chúc Trung thu vui vẻ!

祝你中秋快乐,阖家幸福!(Zhù nǐ Zhōngqiū kuàilè, héjiā xìngfú!)
Chúc bạn Trung thu vui vẻ, cả gia đình hạnh phúc!

月圆人团圆!(Yuè yuán rén tuányuán!)
Trăng tròn, người đoàn tụ!

祝你中秋节快乐,万事如意!(Zhù nǐ Zhōngqiū jié kuàilè, wànshì rúyì!)
Chúc bạn Trung thu vui vẻ, vạn sự như ý!

Các ngày lễ lớn của Trung Quốc bằng tiếng Trung

Ngoài 中秋节 – Trung thu tiếng Trung, người học tiếng Trung nên làm quen với tên gọi của những ngày lễ lớn khác như 春节, 清明节, 劳动节, 端午节 và 国庆节.

Lưu ý rằng ngày diễn ra các lễ theo âm lịch thay đổi theo từng năm. Bên cạnh đó, ngày nghỉ thực tế có thể được Nhà nước Trung Quốc điều chỉnh và công bố theo từng năm, bao gồm cả việc sắp xếp ngày làm việc và ngày nghỉ liền kề. Vì vậy, tên của một ngày lễ và số ngày được nghỉ không phải lúc nào cũng giống nhau.

1. Tết Nguyên đán – 春节 (Chūnjié)

春节 (Chūnjié) là Tết Nguyên đán và là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.

春节 bắt đầu vào mùng 1 tháng Giêng âm lịch. Đây là dịp nhiều gia đình trở về quê, sum họp, chuẩn bị bữa cơm năm mới và thực hiện các phong tục truyền thống.

Một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến Tết Nguyên đán gồm:

  • 春节 (Chūnjié): Tết Nguyên đán
  • 过年 (guònián): đón Tết
  • 除夕 (Chúxī): đêm giao thừa
  • 年夜饭 (niányèfàn): bữa cơm tất niên
  • 红包 (hóngbāo): lì xì
  • 春联 (chūnlián): câu đối Tết
  • 鞭炮 (biānpào): pháo
  • 拜年 (bàinián): chúc Tết
  • 新年快乐 (xīnnián kuàilè): chúc mừng năm mới

Trong giao tiếp hằng ngày, 过年 là cách nói rất phổ biến khi đề cập đến việc đón Tết.

2. Tết Thanh minh – 清明节 (Qīngmíng jié)

清明节 (Qīngmíng jié) là Tết Thanh minh, thường rơi vào khoảng đầu tháng 4 dương lịch.

Đây là dịp gắn với việc tưởng nhớ tổ tiên và người đã khuất. Một phong tục phổ biến là 扫墓 (sǎomù) – tảo mộ.

Từ vựng liên quan:

  • 清明节 (Qīngmíng jié): Tết Thanh minh
  • 扫墓 (sǎomù): tảo mộ
  • 祭祖 (jìzǔ): cúng, tưởng nhớ tổ tiên
  • 祖先 (zǔxiān): tổ tiên
  • 墓地 (mùdì): khu mộ, nghĩa trang
  • 踏青 (tàqīng): đi chơi, du ngoạn ngoài trời vào mùa xuân

踏青 là một từ vựng thú vị vì nó gắn với phong tục du ngoạn vào mùa xuân, thường được nhắc đến cùng tiết Thanh minh.

3. Ngày Quốc tế Lao động – 劳动节 (Láodòng jié)

劳动节 (Láodòng jié) là Ngày Quốc tế Lao động, diễn ra vào ngày 1 tháng 5.

Tên gọi gồm:

  • 劳动 (láodòng): lao động
  • 节 (jié): ngày lễ

Một số từ vựng liên quan:

  • 劳动节: Ngày Quốc tế Lao động
  • 劳动者 (láodòngzhě): người lao động
  • 假期 (jiàqī): kỳ nghỉ
  • 放假 (fàngjià): nghỉ lễ, được nghỉ
  • 旅游 (lǚyóu): du lịch
  • 出游 (chūyóu): đi du lịch, đi chơi

Trong đời sống và truyền thông, 五一 (Wǔyī) cũng thường được dùng để chỉ dịp lễ 1/5 và kỳ nghỉ liên quan.

4. Tết Đoan ngọ – 端午节 (Duānwǔ jié)

端午节 (Duānwǔ jié) là Tết Đoan ngọ, diễn ra vào mùng 5 tháng 5 âm lịch.

Đây là một lễ hội truyền thống lâu đời, thường được nhắc đến cùng câu chuyện về 屈原 (Qū Yuán) – Khuất Nguyên.

Hai hoạt động đặc trưng thường được nhắc đến trong dịp này là:

赛龙舟 (sài lóngzhōu) – đua thuyền rồng

吃粽子 (chī zòngzi) – ăn 粽子, một loại bánh nếp gói lá

Từ vựng cần nhớ:

  • 端午节 (Duānwǔ jié): Tết Đoan ngọ
  • 粽子 (zòngzi): bánh nếp gói lá
  • 龙舟 (lóngzhōu): thuyền rồng
  • 赛龙舟 (sài lóngzhōu): đua thuyền rồng
  • 屈原 (Qū Yuán): Khuất Nguyên
  • 香包 (xiāngbāo): túi thơm

5. Tết Trung thu – 中秋节 (Zhōngqiū jié)

中秋节 (Zhōngqiū jié) diễn ra vào ngày 15 tháng 8 âm lịch và là một lễ hội truyền thống quan trọng trong văn hóa Trung Quốc.

Các từ vựng nổi bật gồm:

  • 赏月: ngắm trăng
  • 吃月饼: ăn bánh trung thu
  • 团圆: đoàn viên
  • 家人团聚: gia đình sum họp
  • 月亮: mặt trăng
  • 灯笼: đèn lồng

Điểm thú vị khi học từ vựng Trung thu là nhiều từ không chỉ mô tả món ăn hoặc hoạt động mà còn thể hiện những giá trị văn hóa như đoàn tụ, gia đình và sự viên mãn.

6. Quốc khánh Trung Quốc – 国庆节 (Guóqìng jié)

国庆节 (Guóqìng jié) là Quốc khánh Trung Quốc, diễn ra vào ngày 1 tháng 10.

Tên gọi gồm:

  • 国 (guó): quốc gia
  • 庆 (qìng): chúc mừng, kỷ niệm
  • 节 (jié): ngày lễ

Vì vậy, 国庆节 có thể hiểu là ngày lễ quốc khánh.

Một số từ vựng liên quan:

  • 国庆节 (Guóqìng jié): Quốc khánh
  • 国庆 (Guóqìng): Quốc khánh
  • 国庆假期 (Guóqìng jiàqī): kỳ nghỉ Quốc khánh
  • 放假 (fàngjià): nghỉ lễ
  • 庆祝 (qìngzhù): tổ chức kỷ niệm, chúc mừng
  • 升旗 (shēngqí): thượng cờ
  • 旅游景点 (lǚyóu jǐngdiǎn): điểm du lịch

Tổng hợp các ngày lễ lớn của Trung Quốc bằng tiếng Trung

Có thể ghi nhớ nhanh tên các ngày lễ phổ biến qua danh sách sau:

  • 春节 (Chūnjié) – Tết Nguyên đán – mùng 1 tháng 1 âm lịch
  • 清明节 (Qīngmíng jié) – Tết Thanh minh – khoảng đầu tháng 4 dương lịch
  • 劳动节 (Láodòng jié) – Ngày Quốc tế Lao động – 1/5
  • 端午节 (Duānwǔ jié) – Tết Đoan ngọ – mùng 5 tháng 5 âm lịch
  • 中秋节 (Zhōngqiū jié) – Tết Trung thu – ngày 15 tháng 8 âm lịch
  • 国庆节 (Guóqìng jié) – Quốc khánh Trung Quốc – 1/10

Ngoài những ngày trên, lịch lễ và ngày nghỉ của Trung Quốc còn có các dịp khác được quy định và điều chỉnh theo từng năm. Nếu quan tâm đến số ngày được nghỉ thực tế, nên kiểm tra lịch nghỉ chính thức của từng năm thay vì chỉ dựa vào ngày diễn ra lễ.

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề cùng GuruLango

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề như Trung thu tiếng trung, Tết Nguyên đán, Đoan ngọ hay Quốc khánh giúp người học không chỉ nhớ từ mà còn hiểu cách sử dụng từ trong bối cảnh văn hóa cụ thể.

Với GuruLango, bạn có thể xây dựng vốn từ tiếng Trung theo từng chủ đề và ôn tập bằng phương pháp spaced repetition (lặp lại ngắt quãng). Hệ thống giúp đưa từ vựng quay lại đúng thời điểm để tăng khả năng ghi nhớ lâu dài, thay vì học thuộc một lần rồi nhanh chóng quên.