Bạn đang tìm cách học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề dễ nhớ và áp dụng nhanh? Trong bài viết này, Gurulango sẽ tổng hợp hơn 1000+ từ vựng thông dụng, giúp bạn xây nền tảng vững chắc từ giao tiếp cơ bản đến nâng cao.
1. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giao tiếp cơ bản

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào |
| 안녕 | annyeong | Chào (thân mật) |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Cảm ơn |
| 고맙습니다 | gomapseumnida | Cảm ơn |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Xin lỗi |
| 미안해요 | mianhaeyo | Xin lỗi |
| 네 | ne | Vâng |
| 아니요 | aniyo | Không |
| 괜찮아요 | gwaenchanayo | Không sao |
| 알겠습니다 | algesseumnida | Tôi hiểu |
| 몰라요 | mollayo | Không biết |
| 주세요 | juseyo | Làm ơn cho tôi |
| 잠깐만요 | jamkkanmanyo | Đợi chút |
| 여기요 | yeogiyo | Gọi phục vụ |
| 다시 말해 주세요 | dasi malhae juseyo | Nói lại |
| 천천히 말해 주세요 | cheoncheonhi malhae juseyo | Nói chậm |
| 이름 | ireum | Tên |
| 뭐예요? | mwoyeyo | Là gì? |
| 어디 | eodi | Ở đâu |
| 언제 | eonje | Khi nào |
| 왜 | wae | Tại sao |
| 어떻게 | eotteoke | Như thế nào |
| 얼마 | eolma | Bao nhiêu |
| 몇 | myeot | Mấy |
| 이것 | igeot | Cái này |
| 저것 | jeogeot | Cái kia |
| 그거 | geugeo | Cái đó |
| 사람 | saram | Người |
| 친구 | chingu | Bạn |
| 오늘 | oneul | Hôm nay |
| 내일 | naeil | Ngày mai |
| 어제 | eoje | Hôm qua |
| 지금 | jigeum | Bây giờ |
| 나중에 | najunge | Sau này |
| 좋아요 | joayo | Tốt |
| 싫어요 | silheoyo | Không thích |
| 맞아요 | majayo | Đúng |
| 아니에요 | anieyo | Không phải |
| 빨리 | ppalli | Nhanh |
| 천천히 | cheoncheonhi | Chậm |
| 많이 | mani | Nhiều |
| 조금 | jogeum | Ít |
| 항상 | hangsang | Luôn luôn |
| 가끔 | gakkeum | Thỉnh thoảng |
| 정말 | jeongmal | Thật sự |
| 아마 | ama | Có lẽ |
| 물론 | mullon | Tất nhiên |
| 시작 | sijak | Bắt đầu |
| 끝 | kkeut | Kết thúc |
Đọc thêm: Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn
2. Chủ đề Gia đình

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 가족 | gajok | Gia đình |
| 아버지 | abeoji | Bố |
| 어머니 | eomeoni | Mẹ |
| 부모님 | bumonim | Bố mẹ |
| 형 | hyeong | Anh trai |
| 누나 | nuna | Chị gái |
| 오빠 | oppa | Anh (nữ gọi) |
| 언니 | eonni | Chị (nữ gọi) |
| 남동생 | namdongsaeng | Em trai |
| 여동생 | yeodongsaeng | Em gái |
| 할아버지 | harabeoji | Ông |
| 할머니 | halmeoni | Bà |
| 삼촌 | samchon | Chú |
| 이모 | imo | Dì |
| 고모 | gomo | Cô |
| 사촌 | sachon | Anh em họ |
| 아들 | adeul | Con trai |
| 딸 | ttal | Con gái |
| 남편 | nampyeon | Chồng |
| 아내 | anae | Vợ |
| 결혼 | gyeolhon | Kết hôn |
| 이혼 | ihon | Ly hôn |
| 집 | jip | Nhà |
| 가족사진 | gajok sajin | Ảnh gia đình |
| 사랑 | sarang | Tình yêu |
| 보호 | boho | Bảo vệ |
| 책임 | chaegim | Trách nhiệm |
| 존경 | jongyeong | Kính trọng |
| 돌보다 | dolboda | Chăm sóc |
| 키우다 | kiuda | Nuôi dưỡng |
| 태어나다 | taeeonada | Sinh ra |
| 자라다 | jarada | Lớn lên |
| 방문하다 | bangmunhada | Thăm |
| 같이 | gachi | Cùng nhau |
| 행복 | haengbok | Hạnh phúc |
| 슬픔 | seulpeum | Buồn |
| 웃다 | utda | Cười |
| 울다 | ulda | Khóc |
| 이야기 | iyagi | Câu chuyện |
| 모이다 | moida | Tụ họp |
| 함께 | hamkke | Cùng |
| 기념일 | ginyeomil | Ngày kỷ niệm |
| 생일 | saengil | Sinh nhật |
| 축하하다 | chukhahada | Chúc mừng |
| 선물 | seonmul | Quà |
| 나이 | nai | Tuổi |
| 어른 | eoreun | Người lớn |
| 아이 | ai | Trẻ em |
| 부모 | bumo | Cha mẹ |
| 가족관계 | gajok gwangye | Quan hệ gia đình |
3. Chủ đề Trường học

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 학생 | haksaeng | Học sinh |
| 선생님 | seonsaengnim | Giáo viên |
| 교실 | gyosil | Lớp học |
| 책 | chaek | Sách |
| 공책 | gongchaek | Vở |
| 연필 | yeonpil | Bút chì |
| 펜 | pen | Bút |
| 지우개 | jiugae | Tẩy |
| 시험 | siheom | Kỳ thi |
| 공부 | gongbu | Học |
| 숙제 | sukje | Bài tập |
| 수업 | sueop | Tiết học |
| 점수 | jeomsu | Điểm |
| 성적 | seongjeok | Thành tích |
| 졸업 | joreop | Tốt nghiệp |
| 입학 | iphag | Nhập học |
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 문제 | munje | Câu hỏi |
| 답 | dap | Đáp án |
| 읽다 | ikda | Đọc |
| 쓰다 | sseuda | Viết |
| 듣다 | deutda | Nghe |
| 말하다 | malhada | Nói |
| 배우다 | baeuda | Học |
| 가르치다 | gareuchida | Dạy |
| 이해하다 | ihaehada | Hiểu |
| 외우다 | oeuda | Học thuộc |
| 연습하다 | yeonseuphada | Luyện tập |
| 질문 | jilmun | Câu hỏi |
| 대답 | daedap | Trả lời |
| 발표 | balpyo | Thuyết trình |
| 토론 | toron | Thảo luận |
| 시험지 | siheomji | Đề thi |
| 교과서 | gyogwaseo | Sách giáo khoa |
| 시간표 | siganpyo | Thời khóa biểu |
| 방학 | banghak | Kỳ nghỉ |
| 학기 | hakgi | Học kỳ |
| 교장 | gyojang | Hiệu trưởng |
| 반 | ban | Lớp |
| 친구 | chingu | Bạn |
| 책상 | chaeksang | Bàn |
| 의자 | uija | Ghế |
| 칠판 | chilpan | Bảng |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy tính |
| 인터넷 | inteonet | Internet |
| 학원 | hagwon | Trung tâm học |
| 시험공부 | siheom gongbu | Ôn thi |
| 필기 | pilgi | Ghi chép |
| 출석 | chulseok | Điểm danh |
4. Chủ đề Nghề nghiệp

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 의사 | uisa | Bác sĩ |
| 간호사 | ganhosa | Y tá |
| 경찰관 | gyeongchalgwan | Cảnh sát |
| 소방관 | sobanggwan | Lính cứu hỏa |
| 변호사 | byeonhosa | Luật sư |
| 요리사 | yorisa | Đầu bếp |
| 배우 | baeu | Diễn viên |
| 가수 | gasu | Ca sĩ |
| 화가 | hwaga | Họa sĩ |
| 작가 | jakga | Nhà văn |
| 기자 | gija | Nhà báo |
| 농부 | nongbu | Nông dân |
| 어부 | eobu | Ngư dân |
| 기술자 | gisulja | Kỹ thuật viên |
| 회사원 | hoesa-won | Nhân viên công ty |
| 공무원 | gongmuwon | Công chức |
| 사장 | sajang | Giám đốc |
| 직원 | jigwon | Nhân viên |
| 매니저 | maenijeo | Quản lý |
| 디자이너 | dijain-eo | Nhà thiết kế |
| 프로그래머 | peurogeuraemeo | Lập trình viên |
| 건축가 | geonchukga | Kiến trúc sư |
| 엔지니어 | enjinieo | Kỹ sư |
| 운전사 | unjeonsa | Tài xế |
| 배달원 | baedalwon | Nhân viên giao hàng |
| 안내원 | annaewon | Hướng dẫn viên |
| 통역사 | tongyeoksa | Phiên dịch |
| 번역가 | beonyeokga | Biên dịch |
| 교사 | gyosa | Giáo viên |
| 교수 | gyosu | Giáo sư |
| 연구원 | yeonguwon | Nghiên cứu viên |
| 비서 | biseo | Thư ký |
| 상담원 | sangdamwon | Tư vấn viên |
| 판매원 | panmaewon | Nhân viên bán hàng |
| 청소부 | cheongsobu | Lao công |
| 경비원 | gyeongbiwon | Bảo vệ |
| 정비사 | jeongbisa | Thợ sửa |
| 목수 | moksu | Thợ mộc |
| 미용사 | miyongsa | Thợ làm tóc |
| 사진사 | sajinsa | Nhiếp ảnh gia |
| 운동선수 | undongseonsu | Vận động viên |
| 조종사 | jojongsa | Phi công |
| 선원 | seonwon | Thủy thủ |
| 약사 | yaksa | Dược sĩ |
| 수의사 | su-uisa | Bác sĩ thú y |
| 모델 | model | Người mẫu |
| 감독 | gamdok | Đạo diễn |
| 성우 | seong-u | Diễn viên lồng tiếng |
| 마케터 | maketeo | Nhân viên marketing |
| 창업가 | changuopga | Doanh nhân |
5. Chủ đề Đồ ăn và Ẩm thực

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 밥 | bap | Cơm |
| 김치 | gimchi | Kimchi |
| 국 | guk | Canh |
| 찌개 | jjigae | Canh hầm |
| 고기 | gogi | Thịt |
| 닭고기 | dalkgogi | Thịt gà |
| 소고기 | sogogi | Thịt bò |
| 돼지고기 | dwaejigogi | Thịt heo |
| 생선 | saengseon | Cá |
| 계란 | gyeran | Trứng |
| 빵 | ppang | Bánh mì |
| 라면 | ramyeon | Mì |
| 국수 | guksu | Mì sợi |
| 떡 | tteok | Bánh gạo |
| 김밥 | gimbap | Cơm cuộn |
| 불고기 | bulgogi | Thịt nướng |
| 비빔밥 | bibimbap | Cơm trộn |
| 냉면 | naengmyeon | Mì lạnh |
| 피자 | pija | Pizza |
| 햄버거 | haem-beogeo | Hamburger |
| 샐러드 | saelleodeu | Salad |
| 과일 | gwail | Trái cây |
| 사과 | sagwa | Táo |
| 바나나 | banana | Chuối |
| 포도 | podo | Nho |
| 딸기 | ttalgi | Dâu |
| 수박 | subak | Dưa hấu |
| 물 | mul | Nước |
| 커피 | keopi | Cà phê |
| 차 | cha | Trà |
| 우유 | uyu | Sữa |
| 주스 | juseu | Nước ép |
| 맥주 | maekju | Bia |
| 소주 | soju | Rượu soju |
| 설탕 | seoltang | Đường |
| 소금 | sogeum | Muối |
| 후추 | huchu | Tiêu |
| 간장 | ganjang | Nước tương |
| 식초 | sikcho | Giấm |
| 기름 | gireum | Dầu |
| 먹다 | meokda | Ăn |
| 마시다 | masida | Uống |
| 요리하다 | yorihada | Nấu ăn |
| 굽다 | gubda | Nướng |
| 끓이다 | kkeurida | Đun |
| 자르다 | jareuda | Cắt |
| 맛있다 | masitda | Ngon |
| 맛없다 | maseopda | Không ngon |
| 배부르다 | baebureuda | No |
| 배고프다 | baegopeuda | Đói |
Xem thêm: Top 10 App Học Tiếng Hàn Miễn Phí Tốt Nhất
6. Chủ đề Thời tiết

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 날씨 | nalssi | Thời tiết |
| 맑다 | makda | Trời quang |
| 흐리다 | heurida | Âm u |
| 비 | bi | Mưa |
| 눈 | nun | Tuyết |
| 바람 | baram | Gió |
| 태풍 | taepung | Bão |
| 번개 | beongae | Sấm chớp |
| 무지개 | mujigae | Cầu vồng |
| 기온 | gion | Nhiệt độ |
| 온도 | ondo | Nhiệt độ |
| 더위 | deowi | Nóng |
| 추위 | chuwi | Lạnh |
| 습도 | seupdo | Độ ẩm |
| 건조 | geonjo | Khô |
| 봄 | bom | Mùa xuân |
| 여름 | yeoreum | Mùa hè |
| 가을 | gaeul | Mùa thu |
| 겨울 | gyeoul | Mùa đông |
| 햇빛 | haetbit | Ánh nắng |
| 구름 | gureum | Mây |
| 안개 | angae | Sương mù |
| 이슬 | iseul | Sương |
| 폭염 | pogyom | Nắng nóng gay gắt |
| 한파 | hanpa | Rét đậm |
| 장마 | jangma | Mùa mưa |
| 소나기 | sonagi | Mưa rào |
| 강풍 | gangpung | Gió mạnh |
| 기상 | gisang | Khí tượng |
| 예보 | yebo | Dự báo |
| 기상청 | gisangcheong | Trung tâm khí tượng |
| 변화 | byeonhwa | Thay đổi |
| 상승 | sangseung | Tăng |
| 하강 | hagang | Giảm |
| 영하 | yeongha | Dưới 0 độ |
| 영상 | yeongsang | Trên 0 độ |
| 따뜻하다 | ttatteuthada | Ấm |
| 시원하다 | siwonhada | Mát |
| 춥다 | chupda | Lạnh |
| 덥다 | deopda | Nóng |
| 얼다 | eolda | Đóng băng |
| 녹다 | nokda | Tan |
| 젖다 | jeotda | Ướt |
| 마르다 | mareuda | Khô |
| 불다 | bulda | Thổi |
| 내리다 | naerida | Rơi (mưa/tuyết) |
| 흐르다 | heureuda | Trôi |
| 쾌청 | kwaecheong | Trời đẹp |
| 악천후 | akcheonhu | Thời tiết xấu |
| 계절 | gyejeol | Mùa |
7. Chủ đề Du lịch

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 여행 | yeohaeng | Du lịch |
| 관광 | gwangwang | Tham quan |
| 여행지 | yeohaengji | Điểm du lịch |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 숙소 | sukso | Chỗ ở |
| 예약 | yeyak | Đặt chỗ |
| 체크인 | chekeu-in | Nhận phòng |
| 체크아웃 | chekeu-aut | Trả phòng |
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu |
| 비자 | bija | Visa |
| 공항 | gonghang | Sân bay |
| 비행기 | bihaenggi | Máy bay |
| 탑승권 | tapseunggwon | Vé máy bay |
| 수하물 | suhamul | Hành lý |
| 지도 | jido | Bản đồ |
| 길 | gil | Đường |
| 방향 | banghyang | Hướng |
| 안내소 | annaeso | Quầy thông tin |
| 환전 | hwanjeon | Đổi tiền |
| 환율 | hwan-yul | Tỷ giá |
| 현금 | hyeongeum | Tiền mặt |
| 카드 | kadeu | Thẻ |
| 관광객 | gwangwanggaek | Khách du lịch |
| 가이드 | gaideu | Hướng dẫn viên |
| 사진 찍다 | sajin jjikda | Chụp ảnh |
| 기념품 | ginyeompum | Quà lưu niệm |
| 시장 | sijang | Chợ |
| 쇼핑몰 | syopingmol | Trung tâm mua sắm |
| 음식점 | eumsikjeom | Nhà hàng |
| 카페 | kape | Quán cà phê |
| 휴식 | hyusik | Nghỉ ngơi |
| 투어 | tueo | Tour |
| 일정 | iljeong | Lịch trình |
| 계획 | gyehoek | Kế hoạch |
| 출발 | chulbal | Khởi hành |
| 도착 | dochak | Đến nơi |
| 이동 | idong | Di chuyển |
| 교통 | gyotong | Giao thông |
| 렌터카 | renteoka | Thuê xe |
| 자전거 | jajeongeo | Xe đạp |
| 해변 | haebyeon | Bãi biển |
| 산 | san | Núi |
| 섬 | seom | Đảo |
| 공원 | gongwon | Công viên |
| 박물관 | bangmulgwan | Bảo tàng |
| 문화 | munhwa | Văn hóa |
| 역사 | yeoksa | Lịch sử |
| 체험 | cheheom | Trải nghiệm |
| 풍경 | pung-gyeong | Phong cảnh |
| 관광명소 | gwangwangmyeongso | Danh lam |
8. Chủ đề Cảm xúc

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 기쁨 | gippeum | Niềm vui |
| 행복하다 | haengbokhada | Hạnh phúc |
| 슬프다 | seulpeuda | Buồn |
| 화나다 | hwanada | Tức giận |
| 짜증나다 | jjajeungnada | Cáu |
| 걱정 | geokjeong | Lo lắng |
| 불안 | bulan | Bất an |
| 긴장 | ginjang | Căng thẳng |
| 편안하다 | pyeonanhada | Thoải mái |
| 만족 | manjok | Hài lòng |
| 실망 | silmang | Thất vọng |
| 놀라다 | nollada | Ngạc nhiên |
| 감동 | gamdong | Cảm động |
| 사랑스럽다 | sarangseureopda | Đáng yêu |
| 부끄럽다 | bukkeureopda | Xấu hổ |
| 창피하다 | changpihada | Ngại |
| 자랑스럽다 | jarangseureopda | Tự hào |
| 질투 | jiltu | Ghen |
| 미워하다 | miwohada | Ghét |
| 좋아하다 | joahada | Thích |
| 싫어하다 | silheohada | Ghét |
| 기대 | gidae | Mong đợi |
| 희망 | huimang | Hy vọng |
| 절망 | jeolmang | Tuyệt vọng |
| 감사 | gamsa | Biết ơn |
| 용서 | yongseo | Tha thứ |
| 후회 | huhoe | Hối hận |
| 의심 | uisim | Nghi ngờ |
| 믿음 | mideum | Niềm tin |
| 자신감 | jasin-gam | Tự tin |
| 부정적 | bujeongjeok | Tiêu cực |
| 긍정적 | geungjeongjeok | Tích cực |
| 외롭다 | oeropda | Cô đơn |
| 피곤하다 | pigonhada | Mệt |
| 지루하다 | jiruhada | Chán |
| 재미있다 | jaemiitda | Thú vị |
| 신나다 | sinnada | Phấn khích |
| 떨리다 | tteollida | Run |
| 울적하다 | uljeokhada | Buồn bã |
| 답답하다 | dapdaphada | Bức bối |
| 안정감 | anjeonggam | Cảm giác an toàn |
| 당황하다 | danghwanghada | Bối rối |
| 집중하다 | jipjunghada | Tập trung |
| 무섭다 | museopda | Sợ |
| 편하다 | pyeonhada | Dễ chịu |
| 감정 | gamjeong | Cảm xúc |
| 표현하다 | pyohyeonhada | Biểu đạt |
| 공감하다 | gonggamhada | Đồng cảm |
| 느끼다 | neukkida | Cảm nhận |
| 생각하다 | saenggakhada | Suy nghĩ |
9. Chủ đề Cơ thể

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 몸 | mom | Cơ thể |
| 머리 | meori | Đầu |
| 얼굴 | eolgul | Mặt |
| 눈썹 | nunsseop | Lông mày |
| 속눈썹 | songnunsseop | Lông mi |
| 눈동자 | nundongja | Con ngươi |
| 코 | ko | Mũi |
| 입 | ip | Miệng |
| 입술 | ipsul | Môi |
| 혀 | hyeo | Lưỡi |
| 이 | i | Răng |
| 목 | mok | Cổ |
| 어깨 | eokkae | Vai |
| 팔 | pal | Tay |
| 손 | son | Bàn tay |
| 손가락 | songarak | Ngón tay |
| 가슴 | gaseum | Ngực |
| 배 | bae | Bụng |
| 허리 | heori | Eo |
| 엉덩이 | eongdeongi | Mông |
| 다리 | dari | Chân |
| 무릎 | mureup | Đầu gối |
| 발 | bal | Bàn chân |
| 발가락 | balgarak | Ngón chân |
| 피부 | pibu | Da |
| 뼈 | ppyeo | Xương |
| 근육 | geunyuk | Cơ |
| 심장 | simjang | Tim |
| 폐 | pye | Phổi |
| 간 | gan | Gan |
| 위 | wi | Dạ dày |
| 장 | jang | Ruột |
| 혈액 | hyeoraek | Máu |
| 신경 | singyeong | Dây thần kinh |
| 뇌 | noe | Não |
| 시력 | siryeok | Thị lực |
| 청력 | cheongnyeok | Thính lực |
| 호흡 | hoheup | Hô hấp |
| 맥박 | maekbak | Nhịp tim |
| 체온 | cheon | Nhiệt độ cơ thể |
| 키 | ki | Chiều cao |
| 체중 | chejung | Cân nặng |
| 자세 | jase | Tư thế |
| 움직이다 | umjigida | Di chuyển |
| 앉다 | anda | Ngồi |
| 서다 | seoda | Đứng |
| 눕다 | nupda | Nằm |
| 걷다 | geotda | Đi bộ |
| 뛰다 | ttwida | Chạy |
10. Chủ đề Mua sắm

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 사다 | sada | Mua |
| 팔다 | palda | Bán |
| 가격 | gagyeok | Giá |
| 할인 | harin | Giảm giá |
| 세일 | seil | Sale |
| 계산 | gyesan | Thanh toán |
| 계산대 | gyesandae | Quầy thu ngân |
| 영수증 | yeongsujeung | Hóa đơn |
| 거스름돈 | geoseureumdon | Tiền thừa |
| 제품 | jepum | Sản phẩm |
| 상품 | sangpum | Hàng hóa |
| 품질 | pumjil | Chất lượng |
| 브랜드 | beuraendeu | Thương hiệu |
| 사이즈 | saijeu | Kích cỡ |
| 색상 | saeksang | Màu sắc |
| 옷 | ot | Quần áo |
| 바지 | baji | Quần |
| 셔츠 | syeocheu | Áo sơ mi |
| 치마 | chima | Váy |
| 신발 | sinbal | Giày |
| 가방 | gabang | Túi |
| 모자 | moja | Mũ |
| 액세서리 | aekseseori | Phụ kiện |
| 반지 | banji | Nhẫn |
| 목걸이 | mokgeori | Dây chuyền |
| 귀걸이 | gwigeori | Bông tai |
| 손님 | sonnim | Khách hàng |
| 판매자 | panmaeja | Người bán |
| 교환 | gyohwan | Đổi hàng |
| 환불 | hwanbul | Hoàn tiền |
| 주문 | jumun | Đặt hàng |
| 배송 | baesong | Giao hàng |
| 택배 | taekbae | Ship |
| 쇼핑하다 | syopinghada | Mua sắm |
| 비교 | bigyo | So sánh |
| 선택 | seontaek | Lựa chọn |
| 인기 | ingi | Phổ biến |
| 신상품 | sinsangpum | Hàng mới |
| 재고 | jaego | Tồn kho |
| 매장 | maejang | Cửa hàng |
| 백화점 | baekhwa-jeom | Bách hóa |
| 시장거리 | sijanggeori | Khu chợ |
| 가격표 | gagyeokpyo | Bảng giá |
| 할인권 | haringwon | Phiếu giảm |
| 적립 | jeokrip | Tích điểm |
| 쿠폰 | kupon | Coupon |
| 결제하다 | gyeoljehada | Thanh toán |
| 포장 | pojang | Đóng gói |
| 봉투 | bongtu | Túi |
11. Chủ đề Giao thông

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 버스 | beoseu | Xe buýt |
| 지하철 | jihacheol | Tàu điện |
| 기차 | gicha | Tàu hỏa |
| 택시 | taeksi | Taxi |
| 자동차 | jadongcha | Ô tô |
| 오토바이 | otobai | Xe máy |
| 자가용 | jagayong | Xe riêng |
| 정류장 | jeongryujang | Trạm |
| 승강장 | seunggangjang | Sân ga |
| 노선 | noseon | Tuyến |
| 교차로 | gyocharo | Ngã tư |
| 신호등 | sinhodeung | Đèn giao thông |
| 횡단보도 | hoengdanbodo | Vạch qua đường |
| 운전 | unjeon | Lái xe |
| 면허증 | myeonheojeung | Bằng lái |
| 주차 | jucha | Đỗ xe |
| 도로 | doro | Đường |
| 고속도로 | gosokdoro | Cao tốc |
| 방향지시등 | banghyangjisideung | Xi nhan |
| 속도 | sokdo | Tốc độ |
| 사고 | sago | Tai nạn |
| 정체 | jeongche | Tắc đường |
| 출근 | chulgeun | Đi làm |
| 퇴근 | toegeun | Tan làm |
| 환승 | hwanseung | Chuyển tuyến |
| 요금 | yogeum | Phí |
| 카드결제 | kadeu-gyeolje | Thanh toán thẻ |
| 승객 | seunggaek | Hành khách |
| 기사 | gisa | Tài xế |
| 좌석 | jwaseok | Ghế |
| 안전벨트 | anjeonbelteu | Dây an toàn |
| 정지 | jeongji | Dừng |
| 출발시간 | chulbal sigan | Giờ đi |
| 도착시간 | dochak sigan | Giờ đến |
| 거리 | geori | Khoảng cách |
| 표 | pyo | Vé |
| 예약석 | yeyakseok | Ghế đặt |
| 일반석 | ilbanseok | Ghế thường |
| 우선석 | useonseok | Ghế ưu tiên |
| 터미널 | teomineol | Bến xe |
| 공사중 | gongsajung | Đang sửa |
| 우회 | uhoe | Đi vòng |
| 통행료 | tonghaengnyo | Phí đường |
| 주유소 | juyuso | Trạm xăng |
| 연료 | yeollyo | Nhiên liệu |
| 전기차 | jeongicha | Xe điện |
| 속도제한 | sokdojehan | Giới hạn tốc |
| 차선 | chaseon | Làn đường |
| 운행 | unhaeng | Vận hành |
12. Chủ đề Thời gian

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 시간 | sigan | Thời gian |
| 분 | bun | Phút |
| 초 | cho | Giây |
| 시 | si | Giờ |
| 오전 | ojeon | Sáng |
| 오후 | ohu | Chiều |
| 밤 | bam | Đêm |
| 새벽 | saebyeok | Rạng sáng |
| 주 | ju | Tuần |
| 월 | wol | Tháng |
| 년 | nyeon | Năm |
| 주말 | jumal | Cuối tuần |
| 평일 | pyeongil | Ngày thường |
| 과거 | gwageo | Quá khứ |
| 현재 | hyeonjae | Hiện tại |
| 미래 | mirae | Tương lai |
| 시작하다 | sijakhada | Bắt đầu |
| 끝나다 | kkeutnada | Kết thúc |
| 계속 | gyesok | Tiếp tục |
| 중단 | jungdan | Dừng |
| 늦다 | neutda | Muộn |
| 빠르다 | ppareuda | Sớm |
| 정각 | jeonggak | Đúng giờ |
| 지각 | jigak | Đi muộn |
| 약속 | yaksok | Cuộc hẹn |
| 예약시간 | yeyak sigan | Giờ hẹn |
| 기간 | gigan | Khoảng thời gian |
| 즉시 | jeuksi | Ngay lập tức |
| 곧 | got | Sắp |
| 이미 | imi | Đã |
| 아직 | ajik | Chưa |
| 항상 | hangsang2 | Luôn |
| 때 | ttae | Lúc |
| 순간 | sungan | Khoảnh khắc |
| 하루 | haru | Một ngày |
| 이틀 | iteul | Hai ngày |
| 사흘 | saheul | Ba ngày |
| 나흘 | naheul | Bốn ngày |
| 매일 | maeil | Mỗi ngày |
| 매주 | maeju | Mỗi tuần |
| 매달 | maedal | Mỗi tháng |
| 매년 | maenyeon | Mỗi năm |
| 일정표 | iljeongpyo | Lịch |
| 기한 | gihan | Hạn |
| 지연 | jiyeon | Trì hoãn |
| 조정 | jojeong | Điều chỉnh |
| 반복 | banbok | Lặp lại |
| 동시에 | dongsi-e | Đồng thời |
| 전 | jeon | Trước |
| 후 | hu | Sau |
13. Chủ đề Nhà cửa

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 방 | bang | Phòng |
| 거실 | geosil | Phòng khách |
| 침실 | chimsil | Phòng ngủ |
| 부엌 | bueok | Nhà bếp |
| 화장실 | hwajangsil | Nhà vệ sinh |
| 욕실 | yoksil | Phòng tắm |
| 창문 | changmun | Cửa sổ |
| 문 | mun | Cửa |
| 벽 | byeok | Tường |
| 바닥 | badak | Sàn |
| 천장 | cheonjang | Trần |
| 가구 | gagu | Nội thất |
| 침대 | chimdae | Giường |
| 소파 | sopa | Sofa |
| 식탁 | siktak | Bàn ăn |
| 냉장고 | naengjanggo | Tủ lạnh |
| 세탁기 | setakgi | Máy giặt |
| 전자레인지 | jeonjareinji | Lò vi sóng |
| 에어컨 | eokeon | Điều hòa |
| 난방 | nanbang | Sưởi |
| 조명 | jomyeong | Ánh sáng |
| 전기 | jeongi | Điện |
| 수도 | sudo | Nước |
| 청소 | cheongso | Dọn dẹp |
| 청소기 | cheongsogi | Máy hút bụi |
| 쓰레기 | sseuregi | Rác |
| 쓰레기통 | sseuregitong | Thùng rác |
| 정리하다 | jeongrihada | Sắp xếp |
| 꾸미다 | kkumida | Trang trí |
| 이사 | isa | Chuyển nhà |
| 이웃 | iut | Hàng xóm |
| 아파트 | apateu | Chung cư |
| 빌라 | billa | Nhà riêng |
| 층 | cheung | Tầng |
| 엘리베이터 | ellibeiteo | Thang máy |
| 계단 | gyedan | Cầu thang |
| 베란다 | beranda | Ban công |
| 창고 | changgo | Kho |
| 열쇠 | yeolsoe | Chìa khóa |
| 자물쇠 | jamulsoe | Ổ khóa |
| 문고리 | mungori | Tay nắm cửa |
| 수리 | suri | Sửa chữa |
| 고장 | gojang | Hỏng |
| 유지 | yuji | Bảo trì |
| 계약 | gyeyak | Hợp đồng |
| 임대 | imdae | Thuê |
| 집세 | jipse | Tiền thuê |
| 관리비 | gwanribi | Phí quản lý |
| 주소 | juso | Địa chỉ |
14. Chủ đề Công nghệ

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 기술 | gisul | Công nghệ |
| 컴퓨터 | keompyuteo2 | Máy tính |
| 노트북 | noteubuk | Laptop |
| 스마트폰 | seumateupon | Smartphone |
| 태블릿 | taebeullit | Tablet |
| 인터넷 | inteonet2 | Internet |
| 와이파이 | waipai | Wifi |
| 앱 | aep | Ứng dụng |
| 프로그램 | peurogeuraem | Chương trình |
| 소프트웨어 | sopeuteuweeo | Phần mềm |
| 하드웨어 | hadeuweeo | Phần cứng |
| 파일 | pail | File |
| 다운로드 | daunrodeu | Tải xuống |
| 업로드 | eoprodeu | Tải lên |
| 저장 | jeojang | Lưu |
| 삭제 | sakje | Xóa |
| 검색 | geomsaek | Tìm kiếm |
| 로그인 | logeu-in | Đăng nhập |
| 로그아웃 | logeu-aut | Đăng xuất |
| 비밀번호 | bimilbeonho | Mật khẩu |
| 계정 | gyejeong | Tài khoản |
| 보안 | boan | Bảo mật |
| 해킹 | haeking | Hack |
| 서버 | seobeo | Server |
| 데이터 | deiteo | Dữ liệu |
| 클라우드 | keullaudeu | Cloud |
| 네트워크 | neteuwokeu | Mạng |
| 속도 | sokdo2 | Tốc độ |
| 오류 | oryu | Lỗi |
| 업데이트 | eopdeiteu | Cập nhật |
| 설치 | seolchi | Cài đặt |
| 삭제하다 | sakjehada | Xóa |
| 실행 | silhaeng | Chạy |
| 종료 | jongryo | Tắt |
| 화면 | hwamyeon | Màn hình |
| 키보드 | kibodeu | Bàn phím |
| 마우스 | mauseu | Chuột |
| 터치 | teochi | Cảm ứng |
| 배터리 | baeteori | Pin |
| 충전 | chungjeon | Sạc |
| 연결 | yeongyeol | Kết nối |
| 공유 | gongyu | Chia sẻ |
| 링크 | ringkeu | Link |
| 메시지 | mesiji | Tin nhắn |
| 이메일 | imeil | |
| 영상 | yeongsang2 | Video |
| 음성 | eumseong | Âm thanh |
| 저장공간 | jeojang gonggan | Bộ nhớ |
| 인공지능 | ingongjineung | AI |
15. Chủ đề Sức khỏe

| Từ vựng tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 건강 | geongang | Sức khỏe |
| 병원 | byeongwon | Bệnh viện |
| 의학 | uihak | Y học |
| 질병 | jilbyeong | Bệnh |
| 감기 | gamgi | Cảm |
| 열 | yeol | Sốt |
| 기침 | gichim | Ho |
| 콧물 | konmul | Sổ mũi |
| 두통 | dutong | Đau đầu |
| 복통 | boktong | Đau bụng |
| 약 | yak | Thuốc |
| 처방 | cheobang | Kê đơn |
| 진료 | jinryo | Khám bệnh |
| 검사 | geomsa | Kiểm tra |
| 수술 | susul | Phẫu thuật |
| 입원 | ibwon | Nhập viện |
| 퇴원 | toegeun2 | Xuất viện |
| 응급 | eunggeup | Cấp cứu |
| 응급실 | eunggeupsil | Phòng cấp cứu |
| 예방 | yebang | Phòng ngừa |
| 백신 | baeksin | Vaccine |
| 치료 | chiryo | Điều trị |
| 회복 | hoebok | Hồi phục |
| 운동 | undong | Tập thể dục |
| 스트레칭 | seuteureching | Giãn cơ |
| 식단 | sikdan | Chế độ ăn |
| 영양 | yeongyang | Dinh dưỡng |
| 비타민 | bitamin | Vitamin |
| 단백질 | danbaekjil | Protein |
| 탄수화물 | tansuhwamul | Carb |
| 지방 | jibang | Chất béo |
| 수면 | sumyeon | Giấc ngủ |
| 휴식 | hyusik2 | Nghỉ ngơi |
| 스트레스 | seuteureseu | Stress |
| 관리 | gwanri | Quản lý |
| 습관 | seupgwan | Thói quen |
| 금연 | geumyeon | Cai thuốc |
| 금주 | geumju | Cai rượu |
| 체력 | cheryeok | Thể lực |
| 면역력 | myeonyeokryeok | Miễn dịch |
| 혈압 | hyeorap | Huyết áp |
| 당뇨 | dangnyo | Tiểu đường |
| 비만 | biman | Béo phì |
| 알레르기 | allerugi | Dị ứng |
| 통증 | tongjeung | Đau |
| 붓다 | butda | Sưng |
| 어지럽다 | eojireopda | Chóng mặt |
| 숨쉬다 | sumsida | Thở |
| 건강검진 | geongang geomjin | Khám sức khỏe |
Xem thêm: Lộ Trình Học Tiếng Hàn Cho Người Mới Bắt Đầu Từ A-Z
Kết luận
Việc học từ vựng tiếng Hàn sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều nếu bạn đi đúng phương pháp: học theo chủ đề, luyện tập đều đặn và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Khám phá thêm tài liệu, lộ trình học và bí quyết ghi nhớ nhanh tại Gurulango để tăng tốc trình độ tiếng Hàn của bạn ngay hôm nay!