I. TOPIK 1 là gì?

TOPIK là viết tắt của Test of Proficiency in Korean, kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Hàn dành cho người nước ngoài và người Hàn sinh sống ở nước ngoài. Chứng chỉ TOPIK được công nhận rộng rãi tại Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác, phục vụ cho mục đích học tập, xin học bổng, làm việc hoặc định cư. TOPIK 1 bao gồm hai trình độ:

Cấp độ Điểm đạt Trình độ
Level 1 80–139 điểm Giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
Level 2 140–200 điểm Có thể sử dụng tiếng Hàn trong các tình huống quen thuộc

Ở cấp độ này, thí sinh chỉ thi Nghe (Listening)Đọc (Reading), không có phần Nói (Speaking) hay Viết (Writing). Để đạt kết quả tốt, ngoài việc nắm vững ngữ pháp cơ bản, bạn cần xây dựng vốn từ vựng TOPIK 1 đủ lớn. Đây cũng là yếu tố quyết định khả năng đọc hiểu và nghe hiểu trong bài thi.

TOPIK 1 là gì?
TOPIK 1 là gì?

II. TOPIK 1 cần bao nhiêu từ vựng?

Mặc dù không có tài liệu chính thức quy định chính xác số lượng từ vựng phải biết, nhưng theo kinh nghiệm của nhiều giảng viên và tài liệu luyện thi TOPIK, người học nên nắm khoảng 800–1.200 từ vựng tiếng Hàn để tự tin chinh phục TOPIK 1.

Mục tiêu Số lượng từ vựng khuyến nghị
Làm quen với tiếng Hàn 300–500 từ
Đạt TOPIK Level 1 800–1.000 từ
Đạt TOPIK Level 2 1.000–1.200 từ

Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng. Thay vì học từ vựng một cách ngẫu nhiên, bạn nên tập trung vào những từ xuất hiện thường xuyên trong đề thi và trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Ví dụ, các chủ đề như gia đình, trường học, mua sắm, thời tiết hay phương tiện giao thông đều xuất hiện với tần suất cao trong bài thi TOPIK 1.

TOPIK 1 cần bao nhiêu từ vựng?
TOPIK 1 cần bao nhiêu từ vựng?

III. 100+ từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất

Sau khi xác định được các chủ đề cần học, bước tiếp theo là xây dựng vốn từ vựng cốt lõi. Dưới đây là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong giáo trình và đề thi TOPIK 1.

100+ từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất
100+ từ vựng TOPIK 1 thông dụng nhất

1. Từ vựng về trường học

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
학교 hakgyo Trường học
학생 haksaeng Học sinh
선생님 seonsaengnim Giáo viên
chaek Sách
공책 gongchaek Vở
연필 yeonpil Bút chì
pen Bút
교실 gyosil Lớp học
시험 siheom Bài thi
공부 gongbu Học tập

2. Từ vựng về gia đình

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
가족 gajok Gia đình
아버지 abeoji Bố
어머니 eomeoni Mẹ
hyeong Anh trai (nam gọi)
누나 nuna Chị gái (nam gọi)
언니 eonni Chị gái (nữ gọi)
오빠 oppa Anh trai (nữ gọi)
동생 dongsaeng Em
할머니 halmeoni
할아버지 harabeoji Ông

3. Từ vựng về cuộc sống hằng ngày

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
사람 saram Người
친구 chingu Bạn
jip Nhà
mul Nước
bap Cơm
음식 eumsik Thức ăn
커피 keopi Cà phê
cha Trà
don Tiền
시장 sijang Chợ

IV. Từ vựng TOPIK 1 theo các chủ đề quan trọng

Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi TOPIK 1, bạn không cần học quá nhiều từ vựng nâng cao. Thay vào đó, hãy tập trung vào những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong đề thi và giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số nhóm từ vựng quan trọng mà người học nên ưu tiên.

Từ vựng TOPIK 1 theo các chủ đề quan trọng
Từ vựng TOPIK 1 theo các chủ đề quan trọng

1. Chủ đề Đồ ăn và đồ uống

Đây là chủ đề xuất hiện rất phổ biến trong phần Đọc và Nghe của TOPIK 1.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
음식 eumsik Thức ăn
bap Cơm
ppang Bánh mì
guk Canh
고기 gogi Thịt
과일 gwail Trái cây
사과 sagwa Táo
바나나 banana Chuối
mul Nước
우유 uyu Sữa

2. Chủ đề Mua sắm

Khi đi mua sắm tại Hàn Quốc hoặc làm bài thi TOPIK, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ dưới đây.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
가게 gage Cửa hàng
시장 sijang Chợ
백화점 baekhwajeom Trung tâm thương mại
가격 gagyeok Giá
don Tiền
카드 kadeu Thẻ
ot Quần áo
신발 sinbal Giày
가방 gabang Túi xách
할인 harin Giảm giá

3. Chủ đề Thời gian

Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn trả lời tốt các câu hỏi liên quan đến lịch trình, thời gian và cuộc sống hằng ngày.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
오늘 oneul Hôm nay
내일 naeil Ngày mai
어제 eoje Hôm qua
아침 achim Buổi sáng
점심 jeomsim Buổi trưa
저녁 jeonyeok Buổi tối
지금 jigeum Bây giờ
시간 sigan Thời gian
ju Tuần
dal Tháng

4. Chủ đề Thời tiết

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
날씨 nalssi Thời tiết
bi Mưa
nun Tuyết
바람 baram Gió
덥다 deopda Nóng
춥다 chupda Lạnh
맑다 malgda Trời quang
흐리다 heurida Nhiều mây
여름 yeoreum Mùa hè
겨울 gyeoul Mùa đông

5. Chủ đề Phương tiện giao thông

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
버스 beoseu Xe buýt
지하철 jihacheol Tàu điện ngầm
택시 taeksi Taxi
기차 gicha Tàu hỏa
비행기 bihaenggi Máy bay
자전거 jajeongeo Xe đạp
gil Đường
yeok Ga
공항 gonghang Sân bay
운전 unjeon Lái xe

6. Chủ đề Nghề nghiệp

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
회사원 hoesawon Nhân viên văn phòng
학생 haksaeng Học sinh
선생님 seonsaengnim Giáo viên
의사 uisa Bác sĩ
간호사 ganhosa Y tá
경찰 gyeongchal Cảnh sát
요리사 yorisa Đầu bếp
기사 gisa Tài xế
사장 sajang Giám đốc
직원 jigwon Nhân viên

7. Chủ đề Địa điểm

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
jip Nhà
학교 hakgyo Trường học
회사 hoesa Công ty
병원 byeongwon Bệnh viện
은행 eunhaeng Ngân hàng
식당 sikdang Nhà hàng
카페 kape Quán cà phê
공원 gongwon Công viên
도서관 doseogwan Thư viện
우체국 ucheguk Bưu điện

Tham khảo: Lộ Trình Học Tiếng Hàn Cho Người Mới Bắt Đầu Từ A-Z

Kết luận

Muốn chinh phục TOPIK 1 nhanh hơn? Hãy bắt đầu từ việc xây dựng vốn từ vựng một cách bài bản. Tại GuruLango, bạn có thể học hàng nghìn từ vựng tiếng Hàn được phân loại theo chủ đề và trình độ, bao gồm hệ thống từ vựng dành cho TOPIK 1. Mỗi từ đều đi kèm phát âm chuẩn, nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và hình ảnh minh họa, giúp bạn ghi nhớ dễ dàng và áp dụng ngay vào giao tiếp cũng như bài thi.