Ngành công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?
Ngành công nghệ thông tin trong tiếng Anh là Information Technology, thường viết tắt là IT. Đây là lĩnh vực ứng dụng máy tính, phần mềm, mạng và dữ liệu để lưu trữ, xử lý, bảo mật và trao đổi thông tin.

IT bao gồm nhiều mảng như:
- Phát triển phần mềm
- Quản trị hệ thống
- Mạng máy tính
- An ninh mạng
- Dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.
Khi nói về chuyên ngành học, có thể dùng major in Information Technology; còn an Information Technology major thường chỉ một sinh viên theo học chuyên ngành này.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin
Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin dưới đây được chia theo 10 chủ đề phổ biến, giúp bạn học tiếng Anh theo đúng ngữ cảnh IT và dễ dàng tra cứu khi cần.

1. Từ vựng về máy tính và phần cứng
Trước tiên, hãy làm quen với nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin thường dùng để gọi tên các thiết bị và linh kiện máy tính.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| computer | noun | /kəmˈpjuːtər/ | máy tính |
| hardware | noun | /ˈhɑːrdwer/ | phần cứng |
| central processing unit (CPU) | noun | /ˌsentrəl ˈprɑːsesɪŋ ˈjuːnɪt/ | bộ xử lý trung tâm |
| motherboard | noun | /ˈmʌðərbɔːrd/ | bo mạch chủ |
| random access memory (RAM) | noun | /ˌrændəm ˈækses ˈmeməri/ | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên |
| read-only memory (ROM) | noun | /ˌriːd ˈoʊnli ˈmeməri/ | bộ nhớ chỉ đọc |
| hard drive | noun | /ˈhɑːrd draɪv/ | ổ cứng |
| solid-state drive (SSD) | noun | /ˌsɑːlɪd ˈsteɪt draɪv/ | ổ cứng thể rắn |
| graphics processing unit (GPU) | noun | /ˈɡræfɪks ˈprɑːsesɪŋ ˈjuːnɪt/ | bộ xử lý đồ họa |
| power supply unit (PSU) | noun | /ˈpaʊər səˌplaɪ ˈjuːnɪt/ | bộ nguồn máy tính |
| heat sink | noun | /ˈhiːt sɪŋk/ | bộ tản nhiệt |
| cooling fan | noun | /ˈkuːlɪŋ fæn/ | quạt tản nhiệt |
| keyboard | noun | /ˈkiːbɔːrd/ | bàn phím |
| mouse | noun | /maʊs/ | chuột máy tính |
| monitor | noun | /ˈmɑːnɪtər/ | màn hình máy tính |
| printer | noun | /ˈprɪntər/ | máy in |
| scanner | noun | /ˈskænər/ | máy quét |
| webcam | noun | /ˈwebkæm/ | camera máy tính |
| microphone | noun | /ˈmaɪkrəfoʊn/ | micrô |
| speaker | noun | /ˈspiːkər/ | loa |
| USB port | noun | /ˌjuː es ˈbiː pɔːrt/ | cổng USB |
| HDMI port | noun | /ˌeɪtʃ diː em ˈaɪ pɔːrt/ | cổng HDMI |
| Ethernet port | noun | /ˈiːθərnet pɔːrt/ | cổng Ethernet, cổng mạng có dây |
| peripheral | noun | /pəˈrɪfərəl/ | thiết bị ngoại vi |
| storage device | noun | /ˈstɔːrɪdʒ dɪˌvaɪs/ | thiết bị lưu trữ |
2. Từ vựng về phần mềm
Cài app, cập nhật phiên bản hay gặp lỗi phần mềm mỗi ngày, nhưng bạn đã gọi đúng những khái niệm đó bằng tiếng Anh chưa?
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| software | noun | /ˈsɔːftwer/ | phần mềm |
| application | noun | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng |
| operating system | noun | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˌsɪstəm/ | hệ điều hành |
| program | noun | /ˈproʊɡræm/ | chương trình |
| utility | noun | /juːˈtɪləti/ | phần mềm tiện ích |
| driver | noun | /ˈdraɪvər/ | trình điều khiển thiết bị |
| interface | noun | /ˈɪntərfeɪs/ | giao diện |
| user interface (UI) | noun | /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/ | giao diện người dùng |
| graphical user interface (GUI) | noun | /ˈɡræfɪkəl ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/ | giao diện người dùng đồ họa |
| browser | noun | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt |
| plug-in | noun | /ˈplʌɡ ɪn/ | phần bổ trợ |
| extension | noun | /ɪkˈstenʃn/ | tiện ích mở rộng |
| installation | noun | /ˌɪnstəˈleɪʃn/ | quá trình cài đặt |
| update | noun | /ˈʌpdeɪt/ | bản cập nhật |
| upgrade | noun | /ˈʌpɡreɪd/ | bản nâng cấp |
| version | noun | /ˈvɜːrʒn/ | phiên bản |
| license | noun | /ˈlaɪsns/ | giấy phép sử dụng phần mềm |
| open-source software | noun | /ˌoʊpən ˈsɔːrs ˌsɔːftwer/ | phần mềm mã nguồn mở |
| proprietary software | noun | /prəˈpraɪəteri ˌsɔːftwer/ | phần mềm độc quyền |
| freeware | noun | /ˈfriːwer/ | phần mềm miễn phí |
| compatibility | noun | /kəmˌpætəˈbɪləti/ | khả năng tương thích |
| configuration | noun | /kənˌfɪɡjəˈreɪʃn/ | cấu hình, thiết lập |
| feature | noun | /ˈfiːtʃər/ | tính năng |
| bug | noun | /bʌɡ/ | lỗi phần mềm |
| patch | noun | /pætʃ/ | bản vá lỗi |
3. Từ vựng về lập trình
Muốn đọc code và tài liệu lập trình bớt ngợp, bạn nên bắt đầu từ những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin xuất hiện gần như ở mọi ngôn ngữ lập trình dưới đây.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| programming | noun | /ˈproʊɡræmɪŋ/ | lập trình |
| source code | noun | /ˈsɔːrs koʊd/ | mã nguồn |
| algorithm | noun | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán |
| syntax | noun | /ˈsɪntæks/ | cú pháp |
| variable | noun | /ˈveriəbl/ | biến |
| constant | noun | /ˈkɑːnstənt/ | hằng số |
| data type | noun | /ˈdeɪtə taɪp/ | kiểu dữ liệu |
| function | noun | /ˈfʌŋkʃn/ | hàm |
| parameter | noun | /pəˈræmɪtər/ | tham số |
| argument | noun | /ˈɑːrɡjumənt/ | đối số |
| statement | noun | /ˈsteɪtmənt/ | câu lệnh |
| expression | noun | /ɪkˈspreʃn/ | biểu thức |
| operator | noun | /ˈɑːpəreɪtər/ | toán tử |
| loop | noun | /luːp/ | vòng lặp |
| condition | noun | /kənˈdɪʃn/ | điều kiện |
| array | noun | /əˈreɪ/ | mảng |
| object | noun | /ˈɑːbdʒekt/ | đối tượng |
| class | noun | /klæs/ | lớp |
| method | noun | /ˈmeθəd/ | phương thức |
| compiler | noun | /kəmˈpaɪlər/ | trình biên dịch |
| interpreter | noun | /ɪnˈtɜːrprətər/ | trình thông dịch |
| debugging | noun | /ˌdiːˈbʌɡɪŋ/ | quá trình gỡ lỗi |
| exception | noun | /ɪkˈsepʃn/ | ngoại lệ |
| recursion | noun | /rɪˈkɜːrʒn/ | đệ quy |
| framework | noun | /ˈfreɪmwɜːrk/ | framework, khung phát triển phần mềm |
4. Từ vựng về cơ sở dữ liệu
Từ một bảng dữ liệu nhỏ đến hệ thống chứa hàng triệu bản ghi, những thuật ngữ dưới đây xuất hiện ở gần như mọi bài toán về database.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| database | noun | /ˈdeɪtəbeɪs/ | cơ sở dữ liệu |
| database management system (DBMS) | noun | /ˈdeɪtəbeɪs ˈmænɪdʒmənt ˌsɪstəm/ | hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
| relational database | noun | /rɪˈleɪʃənəl ˈdeɪtəbeɪs/ | cơ sở dữ liệu quan hệ |
| table | noun | /ˈteɪbl/ | bảng dữ liệu |
| row | noun | /roʊ/ | hàng dữ liệu |
| column | noun | /ˈkɑːləm/ | cột dữ liệu |
| record | noun | /ˈrekərd/ | bản ghi |
| field | noun | /fiːld/ | trường dữ liệu |
| primary key | noun | /ˈpraɪmeri kiː/ | khóa chính |
| foreign key | noun | /ˈfɔːrən kiː/ | khóa ngoại |
| query | noun | /ˈkwɪri/ | truy vấn |
| Structured Query Language (SQL) | noun | /ˈstrʌktʃərd ˈkwɪri ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc |
| schema | noun | /ˈskiːmə/ | lược đồ cơ sở dữ liệu |
| index | noun | /ˈɪndeks/ | chỉ mục |
| transaction | noun | /trænˈzækʃn/ | giao dịch cơ sở dữ liệu |
| normalization | noun | /ˌnɔːrmələˈzeɪʃn/ | chuẩn hóa dữ liệu |
| relationship | noun | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | mối quan hệ giữa các dữ liệu |
| entity | noun | /ˈentəti/ | thực thể |
| attribute | noun | /ˈætrɪbjuːt/ | thuộc tính |
| constraint | noun | /kənˈstreɪnt/ | ràng buộc dữ liệu |
| view | noun | /vjuː/ | khung nhìn |
| stored procedure | noun | /ˌstɔːrd prəˈsiːdʒər/ | thủ tục lưu trữ |
| data warehouse | noun | /ˈdeɪtə ˌwerhaʊs/ | kho dữ liệu |
| replication | noun | /ˌreplɪˈkeɪʃn/ | sao chép dữ liệu giữa các hệ thống |
| data integrity | noun | /ˈdeɪtə ɪnˌteɡrəti/ | tính toàn vẹn dữ liệu |
5. Từ vựng về mạng máy tính và Internet
Internet hoạt động nhờ cả một hệ thống giao thức và kết nối, và nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin này sẽ giúp bạn hiểu chúng rõ hơn.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| network | noun | /ˈnetwɜːrk/ | mạng máy tính |
| Internet | noun | /ˈɪntərnet/ | Internet, mạng toàn cầu |
| local area network (LAN) | noun | /ˌloʊkəl ˈeriə ˈnetwɜːrk/ | mạng cục bộ |
| wide area network (WAN) | noun | /ˌwaɪd ˈeriə ˈnetwɜːrk/ | mạng diện rộng |
| router | noun | /ˈruːtər/ | bộ định tuyến |
| switch | noun | /swɪtʃ/ | bộ chuyển mạch mạng |
| modem | noun | /ˈmoʊdem/ | thiết bị điều chế và giải điều chế |
| access point | noun | /ˈækses pɔɪnt/ | điểm truy cập mạng không dây |
| IP address | noun | /ˌaɪ ˈpiː əˌdres/ | địa chỉ IP |
| MAC address | noun | /ˌmæk əˈdres/ | địa chỉ MAC |
| Domain Name System (DNS) | noun | /doʊˈmeɪn neɪm ˌsɪstəm/ | hệ thống tên miền |
| Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) | noun | /daɪˈnæmɪk hoʊst kənˌfɪɡjəˈreɪʃn ˈproʊtəkɔːl/ | giao thức tự động cấp cấu hình mạng |
| Transmission Control Protocol (TCP) | noun | /trænzˈmɪʃn kənˈtroʊl ˈproʊtəkɔːl/ | giao thức điều khiển truyền vận |
| User Datagram Protocol (UDP) | noun | /ˈjuːzər ˈdeɪtəɡræm ˈproʊtəkɔːl/ | giao thức dữ liệu người dùng |
| Hypertext Transfer Protocol (HTTP) | noun | /ˈhaɪpərtekst ˈtrænsfɜːr ˈproʊtəkɔːl/ | giao thức truyền siêu văn bản |
| Hypertext Transfer Protocol Secure (HTTPS) | noun | /ˈhaɪpərtekst ˈtrænsfɜːr ˈproʊtəkɔːl sɪˈkjʊr/ | giao thức truyền siêu văn bản bảo mật |
| protocol | noun | /ˈproʊtəkɔːl/ | giao thức truyền thông |
| packet | noun | /ˈpækɪt/ | gói dữ liệu |
| bandwidth | noun | /ˈbændwɪdθ/ | băng thông |
| latency | noun | /ˈleɪtənsi/ | độ trễ mạng |
| gateway | noun | /ˈɡeɪtweɪ/ | cổng kết nối giữa các mạng |
| subnet | noun | /ˈsʌbnet/ | mạng con |
| domain name | noun | /doʊˈmeɪn neɪm/ | tên miền |
| uniform resource locator (URL) | noun | /ˌjuːnɪfɔːrm ˈriːsɔːrs loʊˌkeɪtər/ | địa chỉ định vị tài nguyên trên web |
| Internet service provider (ISP) | noun | /ˈɪntərnet ˈsɜːrvɪs prəˌvaɪdər/ | nhà cung cấp dịch vụ Internet |
6. Từ vựng về an ninh mạng
Nếu từng nghe đến ransomware, firewall hay MFA nhưng chưa phân biệt rõ, 25 thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống lại từ đầu.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| cybersecurity | noun | /ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ | an ninh mạng |
| malware | noun | /ˈmælwer/ | phần mềm độc hại |
| virus | noun | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút máy tính |
| worm | noun | /wɜːrm/ | sâu máy tính |
| Trojan horse | noun | /ˈtroʊdʒən hɔːrs/ | mã độc ngụy trang thành chương trình hợp pháp |
| ransomware | noun | /ˈrænsəmwer/ | mã độc tống tiền |
| spyware | noun | /ˈspaɪwer/ | phần mềm gián điệp |
| phishing | noun | /ˈfɪʃɪŋ/ | hành vi lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin |
| social engineering | noun | /ˌsoʊʃəl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ | kỹ thuật thao túng con người để lấy thông tin hoặc quyền truy cập |
| firewall | noun | /ˈfaɪərwɔːl/ | tường lửa |
| antivirus | noun | /ˌæntiˈvaɪrəs/ | chương trình chống vi-rút |
| encryption | noun | /ɪnˈkrɪpʃn/ | mã hóa |
| decryption | noun | /diːˈkrɪpʃn/ | giải mã |
| authentication | noun | /ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ | xác thực danh tính |
| authorization | noun | /ˌɔːθərəˈzeɪʃn/ | cấp quyền truy cập |
| multi-factor authentication (MFA) | noun | /ˌmʌlti ˈfæktər ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/ | xác thực đa yếu tố |
| vulnerability | noun | /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ | lỗ hổng bảo mật |
| exploit | noun | /ˈeksplɔɪt/ | mã hoặc kỹ thuật khai thác lỗ hổng |
| data breach | noun | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | sự cố rò rỉ hoặc truy cập trái phép dữ liệu |
| brute-force attack | noun | /ˌbruːt ˈfɔːrs ətæk/ | cuộc tấn công thử hàng loạt tổ hợp để dò thông tin đăng nhập |
| denial-of-service attack (DoS) | noun | /dɪˌnaɪəl əv ˈsɜːrvɪs ətæk/ | tấn công từ chối dịch vụ |
| distributed denial-of-service attack (DDoS) | noun | /dɪˈstrɪbjətɪd dɪˌnaɪəl əv ˈsɜːrvɪs ətæk/ | tấn công từ chối dịch vụ phân tán |
| intrusion detection system (IDS) | noun | /ɪnˈtruːʒn dɪˈtekʃn ˌsɪstəm/ | hệ thống phát hiện xâm nhập |
| intrusion prevention system (IPS) | noun | /ɪnˈtruːʒn prɪˈvenʃn ˌsɪstəm/ | hệ thống ngăn chặn xâm nhập |
| penetration testing | noun | /ˌpenəˈtreɪʃn ˈtestɪŋ/ | kiểm thử xâm nhập |
7. Từ vựng về phát triển web và ứng dụng
Từ lúc phác thảo giao diện đến khi đưa sản phẩm lên chạy thật, mỗi giai đoạn phát triển web và app đều có những thuật ngữ riêng mà bạn nên biết.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| front end | noun | /ˌfrʌnt ˈend/ | phần giao diện phía người dùng |
| back end | noun | /ˌbæk ˈend/ | phần xử lý phía máy chủ |
| full stack | adjective | /ˌfʊl ˈstæk/ | liên quan đến cả front end và back end |
| website | noun | /ˈwebsaɪt/ | trang web, website |
| web page | noun | /ˈweb peɪdʒ/ | một trang riêng lẻ trên website |
| web server | noun | /ˈweb ˌsɜːrvər/ | máy chủ cung cấp nội dung web |
| web hosting | noun | /ˈweb ˌhoʊstɪŋ/ | dịch vụ lưu trữ và đưa website lên Internet |
| application programming interface (API) | noun | /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈproʊɡræmɪŋ ˈɪntərfeɪs/ | giao diện lập trình ứng dụng |
| endpoint | noun | /ˈendpɔɪnt/ | điểm truy cập cụ thể của một API |
| REST | noun | /rest/ | kiểu kiến trúc thường dùng để xây dựng dịch vụ web |
| software development kit (SDK) | noun | /ˈsɔːftwer dɪˈveləpmənt kɪt/ | bộ công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng |
| responsive design | noun | /rɪˈspɑːnsɪv dɪˈzaɪn/ | thiết kế tự thích ứng với nhiều kích thước màn hình |
| wireframe | noun | /ˈwaɪərfreɪm/ | bản phác thảo cấu trúc giao diện |
| prototype | noun | /ˈproʊtətaɪp/ | nguyên mẫu dùng để mô phỏng và thử nghiệm sản phẩm |
| viewport | noun | /ˈvjuːpɔːrt/ | vùng hiển thị nội dung trên màn hình |
| markup | noun | /ˈmɑːrkʌp/ | hệ thống đánh dấu cấu trúc nội dung |
| stylesheet | noun | /ˈstaɪlʃiːt/ | tệp hoặc tập quy tắc định dạng giao diện |
| HTML | noun | /ˌeɪtʃ tiː em ˈel/ | ngôn ngữ đánh dấu dùng để tạo cấu trúc trang web |
| CSS | noun | /ˌsiː es ˈes/ | ngôn ngữ định kiểu cho trang web |
| JavaScript | noun | /ˈdʒɑːvəskrɪpt/ | ngôn ngữ lập trình phổ biến cho web |
| web app | noun | /ˈweb æp/ | ứng dụng chạy thông qua môi trường web |
| mobile app | noun | /ˈmoʊbəl æp/ | ứng dụng dành cho thiết bị di động |
| native app | noun | /ˈneɪtɪv æp/ | ứng dụng phát triển riêng cho một nền tảng |
| cross-platform | adjective | /ˌkrɔːs ˈplætfɔːrm/ | có thể hoạt động trên nhiều nền tảng |
| deployment | noun | /dɪˈplɔɪmənt/ | quá trình đưa ứng dụng hoặc website vào môi trường sử dụng thực tế |
Đọc thêm: 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
8. Từ vựng về trí tuệ nhân tạo và dữ liệu
Nếu muốn theo kịp AI và data, đây là nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin rất đáng để bạn nắm chắc.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| artificial intelligence (AI) | noun | /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| machine learning (ML) | noun | /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/ | học máy |
| deep learning | noun | /ˌdiːp ˈlɜːrnɪŋ/ | học sâu |
| neural network | noun | /ˈnʊrəl ˈnetwɜːrk/ | mạng nơ-ron |
| generative AI | noun | /ˈdʒenərətɪv ˌeɪ ˈaɪ/ | AI tạo sinh |
| large language model (LLM) | noun | /ˌlɑːrdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈmɑːdl/ | mô hình ngôn ngữ lớn |
| natural language processing (NLP) | noun | /ˌnætʃrəl ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprɑːsesɪŋ/ | xử lý ngôn ngữ tự nhiên |
| computer vision | noun | /kəmˈpjuːtər ˈvɪʒn/ | thị giác máy tính |
| dataset | noun | /ˈdeɪtəset/ | tập dữ liệu |
| training data | noun | /ˈtreɪnɪŋ ˈdeɪtə/ | dữ liệu huấn luyện |
| data science | noun | /ˈdeɪtə ˈsaɪəns/ | khoa học dữ liệu |
| data analysis | noun | /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ | phân tích dữ liệu |
| data mining | noun | /ˈdeɪtə ˈmaɪnɪŋ/ | khai phá dữ liệu |
| big data | noun | /ˌbɪɡ ˈdeɪtə/ | dữ liệu lớn |
| data preprocessing | noun | /ˈdeɪtə ˌpriːˈprɑːsesɪŋ/ | tiền xử lý dữ liệu |
| data cleaning | noun | /ˈdeɪtə ˈkliːnɪŋ/ | làm sạch dữ liệu |
| model training | noun | /ˈmɑːdl ˈtreɪnɪŋ/ | huấn luyện mô hình |
| inference | noun | /ˈɪnfərəns/ | quá trình mô hình tạo kết quả từ dữ liệu mới |
| prediction | noun | /prɪˈdɪkʃn/ | dự đoán |
| classification | noun | /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/ | phân loại dữ liệu |
| regression | noun | /rɪˈɡreʃn/ | phương pháp dự đoán giá trị số |
| clustering | noun | /ˈklʌstərɪŋ/ | phân nhóm dữ liệu |
| supervised learning | noun | /ˈsuːpərvaɪzd ˈlɜːrnɪŋ/ | học có giám sát |
| unsupervised learning | noun | /ˌʌnsuːpərˈvaɪzd ˈlɜːrnɪŋ/ | học không giám sát |
| reinforcement learning | noun | /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt ˈlɜːrnɪŋ/ | học tăng cường |
9. Từ vựng về hệ điều hành và quản trị hệ thống
Khi máy tính khởi động, chạy chương trình hay phân quyền người dùng, rất nhiều thành phần hệ thống đang hoạt động mà bạn không nhìn thấy.
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| kernel | noun | /ˈkɜːrnəl/ | nhân hệ điều hành |
| process | noun | /ˈprɑːses/ | tiến trình đang chạy |
| thread | noun | /θred/ | luồng thực thi |
| shell | noun | /ʃel/ | môi trường tương tác với hệ điều hành |
| command line | noun | /kəˈmænd laɪn/ | dòng lệnh |
| file system | noun | /ˈfaɪl ˌsɪstəm/ | hệ thống tệp |
| directory | noun | /dəˈrektəri/ | thư mục |
| file permission | noun | /ˈfaɪl pərˌmɪʃn/ | quyền truy cập tệp |
| user account | noun | /ˈjuːzər əˌkaʊnt/ | tài khoản người dùng |
| administrator account | noun | /ədˈmɪnɪstreɪtər əˌkaʊnt/ | tài khoản quản trị |
| root user | noun | /ˈruːt ˌjuːzər/ | người dùng có quyền cao nhất |
| bootloader | noun | /ˈbuːtˌloʊdər/ | chương trình nạp hệ điều hành khi khởi động |
| device manager | noun | /dɪˈvaɪs ˌmænɪdʒər/ | công cụ quản lý thiết bị |
| task manager | noun | /ˈtæsk ˌmænɪdʒər/ | công cụ quản lý tác vụ |
| mount point | noun | /ˈmaʊnt pɔɪnt/ | vị trí gắn hệ thống tệp |
| service | noun | /ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ chạy trong hệ thống |
| daemon | noun | /ˈdiːmən/ | tiến trình nền trên hệ thống Unix/Linux |
| system log | noun | /ˈsɪstəm lɔːɡ/ | nhật ký hệ thống |
| environment variable | noun | /ɪnˈvaɪrənmənt ˈveriəbl/ | biến môi trường |
| package manager | noun | /ˈpækɪdʒ ˌmænɪdʒər/ | công cụ quản lý gói phần mềm |
| virtual machine | noun | /ˈvɜːrtʃuəl məˈʃiːn/ | máy ảo |
| virtualization | noun | /ˌvɜːrtʃuələˈzeɪʃn/ | công nghệ ảo hóa |
| container | noun | /kənˈteɪnər/ | môi trường cô lập để chạy ứng dụng |
| backup | noun | /ˈbækʌp/ | bản sao lưu |
| restore | verb | /rɪˈstɔːr/ | khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống |
10. Từ vựng về công việc và nghề nghiệp trong ngành IT
Mở một trang tuyển dụng công nghệ, bạn sẽ gặp ngay hàng loạt chức danh dưới đây. Vậy mỗi vị trí thực sự làm gì?
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa |
| IT specialist | noun | /ˌaɪ ˈtiː ˈspeʃəlɪst/ | chuyên viên công nghệ thông tin |
| IT support specialist | noun | /ˌaɪ ˈtiː səˈpɔːrt ˈspeʃəlɪst/ | chuyên viên hỗ trợ IT |
| help desk technician | noun | /ˈhelp desk tekˌnɪʃn/ | kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng |
| software engineer | noun | /ˈsɔːftwer ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư phần mềm |
| software developer | noun | /ˈsɔːftwer dɪˌveləpər/ | nhà phát triển phần mềm |
| programmer | noun | /ˈproʊɡræmər/ | lập trình viên |
| web developer | noun | /ˈweb dɪˌveləpər/ | lập trình viên web |
| mobile developer | noun | /ˈmoʊbəl dɪˌveləpər/ | lập trình viên ứng dụng di động |
| application developer | noun | /ˌæplɪˈkeɪʃn dɪˌveləpər/ | nhà phát triển ứng dụng |
| QA engineer | noun | /ˌkjuː ˈeɪ ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư đảm bảo chất lượng phần mềm |
| software tester | noun | /ˈsɔːftwer ˌtestər/ | kiểm thử viên phần mềm |
| DevOps engineer | noun | /ˈdevɑːps ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư DevOps |
| cloud engineer | noun | /ˈklaʊd ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư điện toán đám mây |
| network engineer | noun | /ˈnetwɜːrk ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư mạng |
| network administrator | noun | /ˈnetwɜːrk ədˌmɪnɪˈstreɪtər/ | quản trị viên mạng |
| database administrator | noun | /ˈdeɪtəbeɪs ədˌmɪnɪˈstreɪtər/ | quản trị viên cơ sở dữ liệu |
| security analyst | noun | /sɪˈkjʊrəti ˈænəlɪst/ | chuyên viên phân tích bảo mật |
| ethical hacker | noun | /ˈeθɪkəl ˈhækər/ | chuyên gia kiểm thử bảo mật hợp pháp |
| data engineer | noun | /ˈdeɪtə ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư dữ liệu |
| data analyst | noun | /ˈdeɪtə ˈænəlɪst/ | chuyên viên phân tích dữ liệu |
| data scientist | noun | /ˈdeɪtə ˈsaɪəntɪst/ | nhà khoa học dữ liệu |
| machine learning engineer | noun | /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư học máy |
| AI engineer | noun | /ˌeɪ ˈaɪ ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư trí tuệ nhân tạo |
| systems analyst | noun | /ˈsɪstəmz ˈænəlɪst/ | chuyên viên phân tích hệ thống |
| IT project manager | noun | /ˌaɪ ˈtiː ˈprɑːdʒekt ˌmænɪdʒər/ | quản lý dự án công nghệ thông tin |
Thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin
Dân IT dùng rất nhiều từ viết tắt trong tài liệu, code và giao tiếp hằng ngày, nên nắm được các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin dưới đây sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn.

| Từ viết tắt | Tên đầy đủ | Nghĩa |
| BIOS | Basic Input/Output System | hệ thống vào/ra cơ bản |
| UEFI | Unified Extensible Firmware Interface | giao diện firmware mở rộng hợp nhất |
| NIC | Network Interface Card | card giao tiếp mạng |
| VPN | Virtual Private Network | mạng riêng ảo |
| SSH | Secure Shell | giao thức truy cập hệ thống từ xa an toàn |
| FTP | File Transfer Protocol | giao thức truyền tệp |
| SFTP | SSH File Transfer Protocol | giao thức truyền tệp bảo mật qua SSH |
| SMTP | Simple Mail Transfer Protocol | giao thức gửi email |
| IMAP | Internet Message Access Protocol | giao thức truy cập email trên máy chủ |
| CDN | Content Delivery Network | mạng phân phối nội dung |
| SSL | Secure Sockets Layer | giao thức bảo mật SSL |
| TLS | Transport Layer Security | giao thức bảo mật tầng truyền tải |
| IDE | Integrated Development Environment | môi trường phát triển tích hợp |
| OOP | Object-Oriented Programming | lập trình hướng đối tượng |
| CRUD | Create, Read, Update, Delete | bốn thao tác cơ bản với dữ liệu |
| JSON | JavaScript Object Notation | định dạng trao đổi dữ liệu JSON |
| XML | Extensible Markup Language | ngôn ngữ đánh dấu mở rộng |
| ASCII | American Standard Code for Information Interchange | bảng mã ký tự ASCII |
| URI | Uniform Resource Identifier | định danh tài nguyên thống nhất |
| CI | Continuous Integration | tích hợp liên tục |
| CD | Continuous Delivery/Deployment | phân phối hoặc triển khai liên tục |
| SaaS | Software as a Service | phần mềm dưới dạng dịch vụ |
| PaaS | Platform as a Service | nền tảng dưới dạng dịch vụ |
| IaaS | Infrastructure as a Service | cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ |
| ACL | Access Control List | danh sách kiểm soát truy cập |
Top công cụ dịch tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin
Với tài liệu IT, công cụ dịch tốt không chỉ cần đúng nghĩa mà còn phải xử lý ổn các thuật ngữ kỹ thuật và ngữ cảnh chuyên ngành. Một số lựa chọn đáng dùng gồm:

- DeepL: phù hợp khi dịch tài liệu kỹ thuật dài, câu văn tự nhiên; hỗ trợ glossary để giữ thuật ngữ nhất quán và dịch nhiều định dạng file.
- Google Translate: tiện để tra nhanh từ, cụm từ, website hoặc dịch trực tiếp các file như PDF, DOCX, PPTX và XLSX.
- Google Gemini: hữu ích khi cần dịch kèm giải thích thuật ngữ, phân tích đoạn code hoặc làm rõ ngữ cảnh trong tài liệu kỹ thuật; công cụ cũng hỗ trợ tải lên nhiều loại file để xử lý nội dung.
- Microsoft Translator: phù hợp với người thường làm việc trên Word, Excel hoặc PowerPoint vì tính năng dịch được tích hợp trực tiếp trong hệ sinh thái Microsoft 365.
Với thuật ngữ quan trọng, bạn vẫn nên đối chiếu thêm tài liệu chính thức hoặc glossary chuyên ngành thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bản dịch tự động.
Kết luận
Nắm chắc tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin sẽ giúp bạn đọc tài liệu, học code và làm việc trong môi trường IT tự tin hơn. Hãy lưu lại 250+ từ vựng trong bài để tra cứu khi cần và tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thực tế tại Gurulango.